erysimum arkansanum

Định nghĩa

Danh từ: Erysimum arkansanum tên khoa học của một loài thực vật hoa, thuộc họ Cải (Brassicaceae). Loài này cây sống hai năm hoặc sống lâu năm ngắn hạn, thường được gọi là "cải đá thảo nguyên" (prairie rocket). đặc điểm nổi bật hoa màu vàng cam, mọc chủ yếuvùng tây Bắc Mỹ, kéo dài đến Minnesota Kansas. Đôi khi loài này được xếp vào chi Cheiranthus.

dụ sử dụng
  • một loài thực vật hoang dã phổ biếncác thảo nguyên Bắc Mỹ. (Erysimum arkansanum is a common wild plant in the prairies of North America.)
  • Hoa của màu vàng cam rực rỡ, thu hút nhiều loài côn trùng thụ phấn. (The flowers of Erysimum arkansanum are bright orange-yellow, attracting many pollinators.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học, thường được nghiên cứu như một chỉ thị cho sức khỏe của hệ sinh thái thảo nguyên.
  • Loài này có thể được trồng trong vườn như một cây cảnh nhờ hoa đẹp khả năng chịu hạn tốt.
Biến thể từ gần giống
  • Erysimum (danh từ): Chi thực vật chứa loài này, gồm nhiều loài cải đá khác.
  • Cheiranthus (danh từ): Một chi thực vật liên quan, nơi loài này đôi khi được xếp vào.
  • Prairie rocket (danh từ): Tên thông thường của trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Cheiranthus arkansanus: Tên đồng nghĩa khoa học của loài này.
  • Cải đá thảo nguyên: Tên gọi phổ thông trong tiếng Việt (dịch từ "prairie rocket").
Các cụm từ liên quan
  • Cây sống hai năm (danh từ): Cây vòng đời hai năm, như .
  • Cây sống lâu năm ngắn hạn (danh từ): Cây sống vài năm nhưng không phải vĩnh cửu, như loài này.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên khoa học cụ thể này, đây thuật ngữ chuyên ngành.)