erythema solare

erythema solare

A person has erythema solare on their shoulders after a day at the beach.

Định nghĩa

Danh từ:
- Erythema solare tình trạng da bị đỏ do tiếp xúc với tia nắng mặt trời. Đây một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ hiện tượng ban đỏ do ánh nắng gây ra, thường được biết đến với tên gọi thông thường "cháy nắng" (sunburn) ở mức độ nhẹ.

dụ sử dụng
  • (After a day at the beach without sunscreen, she had erythema solare on her shoulders and back.)
  • (Erythema solare usually appears a few hours after sun exposure and can last from a few days to a week.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Erythema solare cấp tính: Tình trạng đỏ da ngay sau khi tiếp xúc với nắng, thường kèm theo cảm giác nóng rát. (Patients with acute erythema solare need to cool the skin and apply moisturizer.)
  • Erythema solare mãn tính: Tình trạng đỏ da kéo dài do tiếp xúc lâu dài với ánh nắng, có thể dẫn đến lão hóa da. (Outdoor workers are often at risk of chronic erythema solare.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythema (danh từ): Ban đỏtình trạng đỏ da nói chung, không chỉ do ánh nắng. (Erythema can be caused by many factors such as allergies, infections, or UV rays.)
  • Solar (tính từ): Thuộc về mặt trời. (Solar radiation is the main cause of erythema solare.)
Từ đồng nghĩa
  • Cháy nắng (sunburn): Từ thông dụng hơn, chỉ tình trạng da bị tổn thương do nắng, nhưng thường nặng hơn erythema solare. (Sunburn can cause blistering, while erythema solare is simply redness of the skin.)
  • Ban đỏ do nắng: Cách diễn đạt y khoa tương tự. (The doctor diagnosed me with erythema solare.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "Erythema solare" thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không dạng động từ hoặc cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do tính chất chuyên môn, "erythema solare" không xuất hiện trong các thành ngữ thông tục. Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: (Quá nhiều nắng chẳng vuinào) – ám chỉ tác hại của việc phơi nắng quá mức.