erythrina

erythrina

The gardener planted an erythrina for its bright red flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mùa thu, cây san hô: "erythrina" tên gọi chung cho các loại cây bụi hoặc cây thân gỗ thuộc chi Erythrina, đặc trưng bởi kép ba chùm hoa màu đỏ tươi đến đỏ san hô, cùng hạt màu đen. Cây thường được trồng làm cảnh.
dụ sử dụng
  • (Cây mùa thu trong vườn đang nở hoa đỏ rực.)
  • (Nông dân thường trồng cây mùa thu làm cây che bóng cho cây cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erythrina" cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành thực vật học hoặc nông nghiệp để chỉ một chi cây giá trị sinh thái, như cung cấp bóng mát, cải tạo đất, hoặc làm thức ăn cho gia súc.
    • Erythrina species are known for their nitrogen-fixing ability, improving soil fertility. (Các loài cây mùa thu nổi tiếng với khả năng cố định đạm, cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythrina variegata (n): một loài cây mùa thu cụ thể, còn gọi là cây san hô Ấn Độ.

    • Erythrina variegata is commonly used as an ornamental tree in tropical regions. (Cây mùa thu variegata thường được dùng làm cây cảnhvùng nhiệt đới.)
  • Erythrina coral (n): tên gọi khác của cây mùa thu do màu hoa đỏ như san hô.

Từ đồng nghĩa
  • Coral tree: cây san hô (tên thông dụng trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường dịch cây mùa thu hoặc cây vông).
  • Tiger's claw: móng hổ (một tên gọi khác của cây mùa thu do gai trên thân cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow erythrina: trồng cây mùa thu.
    • Many gardeners grow erythrina to attract hummingbirds. (Nhiều người làm vườn trồng cây mùa thu để thu hút chim ruồi.)
  • Prune erythrina: tỉa cành cây mùa thu.
    • You should prune erythrina in early spring to encourage new growth. (Bạn nên tỉa cành cây mùa thu vào đầu mùa xuân để kích thích cây phát triển.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "erythrina" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, do đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)