erythroblastosis

erythroblastosis

A doctor examines a blood slide showing signs of erythroblastosis.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh hồng cầu non, một bệnh về máu đặc trưng bởi sự hiện diện bất thường của các hồng cầu non (erythroblasts) trong máu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh hồng cầu non thường thấytrẻ sơ sinh bị bất đồng nhóm máu Rh.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh hồng cầu non sau khi kiểm tra mẫu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erythroblastosis fetalis": Bệnh hồng cầu non bào thai, một dạng cụ thể ở thai nhi trẻ sơ sinh.
    • Erythroblastosis fetalis can lead to severe anemia and jaundice in newborns. (Bệnh hồng cầu non bào thai có thể dẫn đến thiếu máu nghiêm trọng vàng da ở trẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythroblast (danh từ): Hồng cầu non, tế bào tiền thân của hồng cầu.

    • The presence of erythroblasts in the blood is a key indicator of erythroblastosis. (Sự hiện diện của hồng cầu non trong máu một dấu hiệu chính của bệnh hồng cầu non.)
  • Erythroblastotic (tính từ): Thuộc về bệnh hồng cầu non.

    • The erythroblastotic condition requires immediate medical intervention. (Tình trạng bệnh hồng cầu non cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồng cầu non huyết: Một thuật ngữ y khoa đồng nghĩa, ít phổ biến hơn.
  • Bệnh tan máu bào thai: Một dạng cụ thể của erythroblastosis, thường liên quan đến bất đồng nhóm máu Rh.
Các cụm từ liên quan
  • Rh incompatibility: Bất đồng nhóm máu Rh, nguyên nhân phổ biến gây ra erythroblastosis fetalis.
    • Rh incompatibility occurs when an Rh-negative mother carries an Rh-positive baby. (Bất đồng nhóm máu Rh xảy ra khi mẹ Rh âm tính mang thai con Rh dương tính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "erythroblastosis" do tính chuyên ngành y học cao của .