erythrocin

erythrocin

A doctor prescribes erythrocin to treat a bacterial infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Erythrocin một loại kháng sinh (tên thương mại Erythrocin hoặc E-Mycin, Ethril, Ilosone, Pediamycin) được chiết xuất từ xạ khuẩn Streptomyces erythreus. Thuốc này hiệu quả chống lại nhiều vi khuẩn Gram dương một số vi khuẩn Gram âm.
dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed Erythrocin to treat a respiratory infection.)
  • (Erythrocin is often used for patients allergic to penicillin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erythrocin" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ một loại kháng sinh cụ thể thuộc nhóm macrolide.
    • Liều lượng Erythrocin cần được điều chỉnh dựa trên chức năng gan của bệnh nhân. (The dosage of Erythrocin should be adjusted based on the patient's liver function.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythromycin (n): tên chung của hoạt chất kháng sinh, trong khi Erythrocin một tên thương mại.
    • Erythromycin một trong những kháng sinh macrolide phổ biến. (Erythromycin is one of the common macrolide antibiotics.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh macrolide: một nhóm kháng sinh Erythrocin thuộc về.
  • Thuốc kháng sinh phổ hẹp: chủ yếu tác động lên vi khuẩn Gram dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây tên thuốc chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên môn của từ.