erythrocyte sedimentation rate

erythrocyte sedimentation rate

A lab technician measures the erythrocyte sedimentation rate in a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tốc độ lắng hồng cầu: "erythrocyte sedimentation rate" (viết tắt: ESR) một xét nghiệm y khoa đo tốc độ các hồng cầu (hồng cầu) lắng xuống đáy ống máu trong một khoảng thời gian nhất định (thường 1 giờ) dưới các điều kiện tiêu chuẩn. Chỉ số này thường tăng cao khi cơ thểtình trạng viêm nhiễm, nhiễm trùng, hoặc các bệnh tự miễn.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm tốc độ lắng hồng cầu để kiểm tra tình trạng viêm nhiễm.)
  • (Tốc độ lắng hồng cầu cao có thể chỉ ra sự hiện diện của nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "elevated erythrocyte sedimentation rate": tốc độ lắng hồng cầu tăng cao, thường được dùng trong chẩn đoán lâm sàng.

    • An elevated erythrocyte sedimentation rate is often seen in patients with rheumatoid arthritis. (Tốc độ lắng hồng cầu tăng cao thường thấybệnh nhân viêm khớp dạng thấp.)
  • "erythrocyte sedimentation rate (ESR) test": xét nghiệm tốc độ lắng hồng cầu.

    • The erythrocyte sedimentation rate (ESR) test is a simple, non-specific screening test. (Xét nghiệm tốc độ lắng hồng cầu (ESR) một xét nghiệm sàng lọc đơn giản, không đặc hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • ESR (viết tắt): tốc độ lắng hồng cầu (thường dùng trong hồ sơ y tế).
  • Sedimentation rate (tốc độ lắng): dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp lâm sàng.
  • Westergren method (phương pháp Westergren): một kỹ thuật tiêu chuẩn để đo tốc độ lắng hồng cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Sed rate: thuật ngữ thông tục trong y khoa, viết tắt của "sedimentation rate".
  • ESR test: xét nghiệm tốc độ lắng hồng cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "erythrocyte sedimentation rate".