erythrocytolysin

erythrocytolysin

A scientist observes erythrocytolysin causing red blood cells to rupture under a microscope.

Định nghĩa

Erythrocytolysin một danh từ trong lĩnh vực y học sinh học, dùng để chỉ bất kỳ chất nào khả năng gây ra sự phá hủy (ly giải) các tế bào hồng cầu (erythrocytes), dẫn đến giải phóng hemoglobin ra ngoài.

  • Ý nghĩa chính: Chất gây tan máu, cụ thể phá vỡ màng tế bào hồng cầu.
dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của erythrocytolysin trong mẫu máu cho thấy một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng.)
  • (Một số vi khuẩn sản xuất erythrocytolysin để phá hủy tế bào hồng cầu lấy chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erythrocytolysin activity": hoạt tính gây tan hồng cầu.
    • Researchers measured the erythrocytolysin activity of the toxin. (Các nhà nghiên cứu đã đo hoạt tính gây tan hồng cầu của độc tố.)
  • "Erythrocytolysin-mediated lysis": quá trình ly giải qua trung gian erythrocytolysin.
    • Erythrocytolysin-mediated lysis is a key mechanism in hemolytic anemia. (Ly giải qua trung gian erythrocytolysin một chế chính trong bệnh thiếu máu tán huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemolysin (danh từ): chất gây tan máu nói chung, bao gồm cả hồng cầu các tế bào máu khác. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
  • Erythrolysin (danh từ): một biến thể ít dùng hơn, mang nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Hemolysin: chất gây tan máu (thường dùng trong ngữ cảnh rộng).
  • Red blood cell lysin: chất ly giải hồng cầu (mô tả chức năng thay vì thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến từ này, đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ (idioms) liên quan đến "erythrocytolysin" do tính chuyên môn cao của từ.