erythroderma
Định nghĩa
Erythroderma (danh từ) là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ bất kỳ rối loạn da nào liên quan đến tình trạng đỏ bất thường trên diện rộng. Đây là một triệu chứng hoặc hội chứng da liễu nghiêm trọng, thường biểu hiện bằng sự đỏ da lan tỏa, có thể kèm theo bong vảy, ngứa hoặc sưng.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
Erythroderma thứ phát: erythroderma xảy ra như một biến chứng của bệnh lý khác, chẳng hạn như bệnh vảy nến hoặc ung thư hạch.
- Erythroderma thứ phát thường đòi hỏi điều trị nguyên nhân gốc rễ để cải thiện triệu chứng.
Erythroderma cấp tính: tình trạng đỏ da khởi phát đột ngột, có thể đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời.
- Erythroderma cấp tính cần nhập viện để theo dõi và điều trị tích cực.
Biến thể và từ gần giống
- Erythroderma bong vảy: dạng erythroderma kèm theo hiện tượng bong tróc da như vảy.
- Bệnh nhân bị erythroderma bong vảy cần dưỡng ẩm da thường xuyên.
- Erythrodermic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi erythroderma.
- Các triệu chứng erythrodermic thường gây khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Từ đồng nghĩa
- Đỏ da toàn thân: mô tả tình trạng đỏ da lan rộng, tương tự erythroderma nhưng ít chính xác hơn về mặt y khoa.
- Hội chứng đỏ da: một thuật ngữ lâm sàng khác để chỉ erythroderma, nhấn mạnh tính chất hội chứng của nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Phát triển erythroderma: diễn biến từ một rối loạn da khác thành tình trạng đỏ da lan tỏa.
- Bệnh vảy nến có thể phát triển erythroderma nếu không được kiểm soát tốt.
Thành ngữ liên quan
- Đỏ da như lửa đốt: thành ngữ dân gian mô tả cảm giác nóng rát và đỏ da, tương tự triệu chứng của erythroderma.
- Da của anh ấy đỏ da như lửa đốt, bác sĩ nghi ngờ là erythroderma.