erythropoiesis
Định nghĩa
Erythropoiesis (danh từ, không đếm được): Quá trình sản xuất hồng cầu (tế bào hồng cầu) trong cơ thể. Quá trình này chủ yếu diễn ra ở tủy xương, nơi các tế bào gốc tạo máu biệt hóa và phát triển thành hồng cầu trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- (Quá trình sản xuất hồng cầu được kích thích bởi hormone erythropoietin, được thận giải phóng.)
- (Trong các trường hợp thiếu máu nặng, quá trình sản xuất hồng cầu có thể tăng lên để bù đắp cho sự thiếu oxy trong máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Erythropoiesis rate: Tốc độ sản xuất hồng cầu, thường được đo để đánh giá chức năng tủy xương.
- The erythropoiesis rate is regulated by feedback mechanisms involving oxygen levels. (Tốc độ sản xuất hồng cầu được điều chỉnh bởi các cơ chế phản hồi liên quan đến nồng độ oxy.)
- Ineffective erythropoiesis: Quá trình sản xuất hồng cầu không hiệu quả, xảy ra khi tủy xương sản xuất hồng cầu nhưng chúng bị phá hủy trước khi trưởng thành.
- In some bone marrow disorders, ineffective erythropoiesis leads to anemia. (Trong một số rối loạn tủy xương, quá trình sản xuất hồng cầu không hiệu quả dẫn đến thiếu máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Erythropoietic (tính từ): Liên quan đến quá trình sản xuất hồng cầu.
- Erythropoietic activity increases during high-altitude adaptation. (Hoạt động sản xuất hồng cầu tăng lên trong quá trình thích nghi với độ cao.)
- Erythropoietin (danh từ): Hormone kích thích quá trình sản xuất hồng cầu.
- Erythropoietin is used as a medication to treat anemia. (Erythropoietin được sử dụng như một loại thuốc để điều trị thiếu máu.)
- Erythrocyte (danh từ): Tế bào hồng cầu.
- Erythrocytes are the most common type of blood cell. (Tế bào hồng cầu là loại tế bào máu phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Red blood cell production: Sản xuất tế bào hồng cầu (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
- Hematopoiesis (rộng hơn): Quá trình sản xuất tất cả các loại tế bào máu, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. (Erythropoiesis là một phần của quá trình này.)
Các cụm từ liên quan
- Extramedullary erythropoiesis: Quá trình sản xuất hồng cầu xảy ra bên ngoài tủy xương, thường là ở gan hoặc lách, trong các tình trạng bệnh lý.
- In severe anemia, extramedullary erythropoiesis may occur in the spleen. (Trong thiếu máu nặng, quá trình sản xuất hồng cầu ngoài tủy xương có thể xảy ra ở lách.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "erythropoiesis" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.