erythropoietin

erythropoietin

A doctor explains the role of erythropoietin to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Erythropoietin một glycoprotein được tiết ra chủ yếu bởi thận, chức năng kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu. Chất này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nồng độ oxy trong máu.

dụ sử dụng
  • (Thận sản xuất erythropoietin để giúp cơ thể duy trì mức hồng cầu khỏe mạnh.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính thường được tiêm erythropoietin tổng hợp để điều trị thiếu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recombinant erythropoietin": erythropoietin tái tổ hợp, được sản xuất bằng công nghệ sinh học để dùng trong y học.

    • Recombinant erythropoietin is commonly used to treat anemia in cancer patients undergoing chemotherapy. (Erythropoietin tái tổ hợp thường được dùng để điều trị thiếu máubệnh nhân ung thư đang hóa trị.)
  • "Endogenous erythropoietin": erythropoietin nội sinh, do cơ thể tự sản xuất.

    • High altitude stimulates the production of endogenous erythropoietin to adapt to lower oxygen levels. (Độ cao lớn kích thích sản xuất erythropoietin nội sinh để thích nghi với nồng độ oxy thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythropoietic (tính từ): liên quan đến quá trình sản xuất hồng cầu.

    • Erythropoietic activity is crucial for blood formation. (Hoạt động erythropoietic rất quan trọng cho quá trình tạo máu.)
  • Erythropoiesis (danh từ): quá trình sản xuất hồng cầu.

    • Erythropoietin directly stimulates erythropoiesis in the bone marrow. (Erythropoietin trực tiếp kích thích quá trình erythropoiesis trong tủy xương.)
Từ đồng nghĩa
  • EPO (viết tắt): cách gọi tắt thông dụng của erythropoietin.
    • EPO is banned in professional sports due to its performance-enhancing effects. (EPO bị cấm trong thể thao chuyên nghiệp tác dụng tăng cường hiệu suất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Inject erythropoietin": tiêm erythropoietin.
    • Doctors may inject erythropoietin to boost red blood cell counts. (Bác sĩ có thể tiêm erythropoietin để tăng số lượng hồng cầu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "erythropoietin", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.