erythroxylaceae
A botanist examines a specimen of the Erythroxylaceae family in a greenhouse.
Định nghĩa
Erythroxylaceae (danh từ) là một danh từ khoa học trong thực vật học, dùng để chỉ một họ thực vật thuộc bộ Geraniales (bộ Mỏ hạc). Các loài trong họ này thường có quả hạch (drupaceous fruit). Họ này bao gồm khoảng 4 chi và 250 loài, phổ biến ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- (Họ thực vật Erythroxylaceae bao gồm cây côca, vốn được biết đến với công dụng làm thuốc.)
- (Các loài trong họ Erythroxylaceae thường có lá đơn và hoa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: "Erythroxylaceae" được dùng để phân nhóm các loài có đặc điểm chung về cấu trúc quả và hoa.
- Taxonomists classify the genus Erythroxylum within the family Erythroxylaceae. (Các nhà phân loại học xếp chi Erythroxylum vào họ Erythroxylaceae.)
Biến thể và từ gần giống
- Erythroxylum (danh từ): chi chính trong họ Erythroxylaceae, gồm cây côca.
- Erythroxylum coca is the source of cocaine. (Erythroxylum coca là nguồn gốc của cocain.)
- Geraniales (danh từ): bộ thực vật chứa họ Erythroxylaceae.
- Geraniales includes families like Geraniaceae and Erythroxylaceae. (Bộ Geraniales bao gồm các họ như Geraniaceae và Erythroxylaceae.)
Từ đồng nghĩa
- Họ coca: tên thông dụng trong tiếng Việt (không chính thức).
- Họ coca (Erythroxylaceae) có quả hạch. (Họ coca (Erythroxylaceae) có quả hạch.)
Các cụm từ liên quan
- Family Erythroxylaceae: họ Erythroxylaceae.
- The family Erythroxylaceae is part of the order Geraniales. (Họ Erythroxylaceae là một phần của bộ Geraniales.)
- Erythroxylaceae species: loài trong họ Erythroxylaceae.
- Many Erythroxylaceae species are tropical shrubs. (Nhiều loài trong họ Erythroxylaceae là cây bụi nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.