erythroxylum

erythroxylum

A botanist examines the leaves of an erythroxylum shrub in a greenhouse.

Định nghĩa

Erythroxylum (Danh từ riêng, số ít): - Một chi thực vật lớn thuộc họ Erythroxylaceae, bao gồm các cây bụi cây nhỏ nguồn gốc chủ yếu từ Nam Mỹ. Chi này nổi tiếng một số loài chứa alkaloid, đặc biệt cocaine.

dụ sử dụng
  • (Chi Erythroxylum bao gồm hơn 200 loài, nhiều loài trong số đó được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • (Erythroxylum coca loài được người bản địa sử dụng theo truyền thống tác dụng kích thích của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Erythroxylum thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học, dược học, hoặc nhân học để chỉ một chi thực vật tầm quan trọng về mặt sinh học văn hóa.
    • The chemical composition of Erythroxylum species has been extensively studied for its pharmacological properties. (Thành phần hóa học của các loài Erythroxylum đã được nghiên cứu rộng rãi về các đặc tính dược của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Erythroxylaceae (Danh từ): Họ thực vật bao gồm chi Erythroxylum.
    • The family Erythroxylaceae is primarily found in tropical and subtropical regions. (Họ Erythroxylaceae chủ yếu được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • Erythroxylon (Danh từ): Một biến thể chính tả hiếm gặp của Erythroxylum.
Từ đồng nghĩa
  • Coca (Danh từ): Tên gọi phổ biến của một số loài trong chi Erythroxylum, đặc biệt Erythroxylum coca.
    • Coca leaves have been chewed for centuries in South America. ( coca đã được nhai trong nhiều thế kỷNam Mỹ.)
Các cụm từ liên quan
  • Erythroxylum coca (Danh từ): Loài coca chính, nguồn gốc của cocaine.
    • Erythroxylum coca is cultivated legally in some countries for traditional use. (Erythroxylum coca được trồng hợp phápmột số quốc gia để sử dụng theo truyền thống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "erythroxylum". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ khoa học hoặc y tế.