es

es

A scientist carefully handles a sample of es in a secure laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố hóa học (Einsteinium): "Es" ký hiệu hóa học của nguyên tố Einsteinium, một nguyên tố phóng xạ siêu urani được tạo ra bằng cách bắn phá plutonium bằng neutron.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists discovered Es in the debris of the first hydrogen bomb. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra Es trong mảnh vỡ của quả bom khinh khí đầu tiên.)
    • The element Es is highly radioactive and has no stable isotopes. (Nguyên tố Es tính phóng xạ cao không đồng vị bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bảng tuần hoàn: "Es" được xếp vào nhóm actinide, thường được nghiên cứu trong các phòng thí nghiệm hạt nhân.
    • Es is used in scientific research to study nuclear reactions. (Es được sử dụng trong nghiên cứu khoa học để nghiên cứu các phản ứng hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Einsteinium (n): tên đầy đủ của nguyên tố Es.
    • Einsteinium was named after the physicist Albert Einstein. (Einsteinium được đặt theo tên nhà vật Albert Einstein.)
Từ đồng nghĩa
  • Einsteinium: tên gọi đầy đủ của Es.
  • Nguyên tố 99: số hiệu nguyên tử của Es (99).
Các cụm từ liên quan
  • Es-253: đồng vị phổ biến nhất của Einsteinium.
    • Es-253 has a half-life of about 20.5 days. (Es-253 chu kỳ bán khoảng 20,5 ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Es".