esaki

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Esaki (viết hoa) tên của một nhà vật lý học người Nhật Bản, Leo Esaki (sinh năm 1925), người đã được vinh danh những tiến bộ trong lĩnh vực điện tử bán dẫn. Ông đã nhận giải Nobel Vật năm 1973 cho công trình về hiệu ứng đường hầm trong chất bán dẫn (hiệu ứng Esaki).

dụ sử dụng
  • (Leo Esaki một nhà vật nổi tiếng đã giành giải Nobel.)
  • (Điốt Esaki một thành phần quan trọng trong điện tử hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Esaki diode (điốt Esaki): một loại điốt bán dẫn sử dụng hiệu ứng đường hầm lượng tử, được phát minh bởi Leo Esaki.
    • The Esaki diode is used in high-speed switching circuits. (Điốt Esaki được sử dụng trong các mạch chuyển mạch tốc độ cao.)
  • Esaki effect (hiệu ứng Esaki): hiện tượng đường hầm lượng tử trong chất bán dẫn, do Leo Esaki phát hiện.
    • The Esaki effect revolutionized the field of solid-state physics. (Hiệu ứng Esaki đã cách mạng hóa lĩnh vực vật chất rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Esakian (tính từ): thuộc về Esaki hoặc liên quan đến công trình của ông.
    • The Esakian approach to semiconductor research is still influential. (Cách tiếp cận Esaki trong nghiên cứu bán dẫn vẫn còn ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Leo Esaki (tên đầy đủ): nhà vật lý học cụ thể.
  • Tunnel diode pioneer (người tiên phong về điốt đường hầm): mô tả vai trò của ông trong lĩnh vực điện tử.
Không thành ngữ, cụm động từ hoặc thành ngữ liên quan

Từ "esaki" một danh từ riêng chỉ một người cụ thể, không thành ngữ hoặc cụm động từ thông dụng trong tiếng Anh.