esau
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ê-sau: Nhân vật trong Cựu Ước, con trai cả của Y-sác. Ông là người đã bán quyền trưởng nam cho em trai sinh đôi là Gia-cốp để đổi lấy một bát cháo đậu lăng.
Ví dụ sử dụng
- (Ê-sau là một thợ săn lành nghề, nhưng ông khinh thường quyền trưởng nam của mình.)
- (Câu chuyện về Ê-sau và Gia-cốp dạy chúng ta về hậu quả của những quyết định bốc đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sell one's birthright like Esau": bán quyền lợi hoặc địa vị quan trọng của mình một cách ngu ngốc, thường để đổi lấy lợi ích nhỏ mọn trước mắt.
- By accepting the bribe, he sold his birthright like Esau. (Bằng cách nhận hối lộ, anh ta đã bán quyền lợi của mình như Ê-sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Esau (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Ê-sau; thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học.
- The Esau narrative is a central part of Genesis. (Câu chuyện về Ê-sau là một phần trung tâm của sách Sáng Thế.)
Từ đồng nghĩa
- Anh cả bị tước quyền: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; thường được giải thích bằng cụm từ "người bán quyền trưởng nam".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Esau".
Thành ngữ liên quan
- "a mess of pottage": một bát cháo đậu lăng; thành ngữ chỉ sự đánh đổi giá trị lớn cho thứ nhỏ mọn, bắt nguồn từ câu chuyện của Ê-sau.
- He traded his career for a mess of pottage. (Anh ta đánh đổi sự nghiệp của mình lấy một thứ nhỏ mọn.)
- "Esau's hands": bàn tay của Ê-sau; thành ngữ chỉ sự lừa dối hoặc giả mạo, vì Gia-cốp đã dùng da dê để giả làm tay lông lá của Ê-sau nhằm lừa Y-sác.
- The forgery was so clever that it was like Esau's hands. (Vụ làm giả tinh vi đến mức như bàn tay của Ê-sau.)