escalader
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người leo lên bằng thang: "escalader" chỉ một người sử dụng thang để tiếp cận hoặc vượt qua một vật cản, thường là tường hoặc thành lũy. Từ này mang tính chất kỹ thuật hoặc lịch sử, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc leo trèo.
Ví dụ sử dụng
- (Người leo lên bằng thang đã cẩn thận đặt cái thang dựa vào tường.)
- (Trong các cuộc vây hãm thời trung cổ, những người leo lên bằng thang rất quan trọng để trèo qua tường lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as an escalader": đóng vai trò là người leo lên bằng thang.
- He was trained to act as an escalader during the assault. (Anh ấy được huấn luyện để đóng vai trò là người leo lên bằng thang trong cuộc tấn công.)
"escalader technique": kỹ thuật leo lên bằng thang.
- The army practiced the escalader technique for breaching walls. (Quân đội đã luyện tập kỹ thuật leo lên bằng thang để phá vỡ tường thành.)
Biến thể và từ gần giống
Escalade (danh từ): hành động leo lên bằng thang, đặc biệt là trong chiến tranh.
- The escalade of the fortress was a daring move. (Hành động leo lên bằng thang vào pháo đài là một bước đi táo bạo.)
Escalader (động từ, hiếm): leo lên bằng thang (dạng động từ của cùng gốc từ, nhưng ít được dùng).
- They escaladered the high wall under cover of darkness. (Họ đã leo lên bức tường cao dưới màn đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Climber: người leo trèo (nói chung, không nhất thiết dùng thang).
- Scaler: người leo lên (thường dùng trong bối cảnh leo núi hoặc tường).
- Assault ladder user: người sử dụng thang tấn công (trong quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "escalader" vì từ này là danh từ. Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ "to scale up" (leo lên) với ý nghĩa tương tự.
- The soldiers scaled up the wall using ladders. (Những người lính đã leo lên tường bằng thang.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "escalader" vì từ này mang tính kỹ thuật và ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.