escape expert
Danh từ: Nghệ sĩ trốn thoát – một người biểu diễn chuyên nghiệp trong lĩnh vực thoát khỏi các trói buộc, xiềng xích, hoặc môi trường giam cầm, thường là trên sân khấu. Cụm từ "escape expert" chỉ người có kỹ năng đặc biệt trong việc thực hiện các màn thoát thân ngoạn mục.
- (Nghệ sĩ trốn thoát đã làm khán giả kinh ngạc khi tự thoát khỏi áo trói trong vòng chưa đầy một phút.)
- (Harry Houdini là nghệ sĩ trốn thoát nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
"to perform as an escape expert": biểu diễn với tư cách là nghệ sĩ trốn thoát.
- He has been performing as an escape expert for over a decade. (Anh ấy đã biểu diễn với tư cách là nghệ sĩ trốn thoát trong hơn một thập kỷ.)
"escape expert act": tiết mục trốn thoát.
- The circus featured a thrilling escape expert act. (Rạp xiếc đã trình diễn một tiết mục trốn thoát hồi hộp.)
Escape artist (danh từ): nghệ sĩ trốn thoát – từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
- The escape artist broke free from a locked safe on stage. (Nghệ sĩ trốn thoát đã phá vỡ khóa két sắt trên sân khấu.)
Escapologist (danh từ): nhà thoát thân – từ chuyên ngành hơn, thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn.
- The escapologist's skills include picking locks and escaping from handcuffs. (Kỹ năng của nhà thoát thân bao gồm mở khóa và thoát khỏi còng tay.)
Houdini (danh từ riêng, dùng như danh từ chung): người có tài thoát thân xuất chúng.
- He's a real Houdini when it comes to escaping tight spots. (Anh ấy đúng là một Houdini khi thoát khỏi những tình huống khó khăn.)
Master of escape (cụm danh từ): bậc thầy trốn thoát.
- The master of escape performed a daring underwater escape. (Bậc thầy trốn thoát đã thực hiện một màn thoát thân dưới nước táo bạo.)
Escape routine: bài tập thoát thân – chuỗi động tác được luyện tập trước.
- The escape expert's routine involved locking himself in chains. (Bài tập thoát thân của nghệ sĩ trốn thoát bao gồm việc tự khóa mình trong dây xích.)
Escape challenge: thử thách trốn thoát – một nhiệm vụ cụ thể trong biểu diễn.
- The escape challenge required him to free himself from a burning rope. (Thử thách trốn thoát yêu cầu anh ta thoát khỏi sợi dây đang cháy.)
To pull an escape act (thành ngữ): thực hiện một màn trốn thoát, thường dùng ẩn dụ.
- The politician pulled an escape act by avoiding the press. (Chính trị gia đã thực hiện một màn trốn thoát bằng cách tránh mặt báo chí.)
Like a true escape expert (thành ngữ so sánh): như một nghệ sĩ trốn thoát thực thụ.
- He slipped out of the meeting like a true escape expert. (Anh ta lẻn ra khỏi cuộc họp như một nghệ sĩ trốn thoát thực thụ.)