escape from

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "escape from" có nghĩa thoát khỏi, trốn thoát khỏi một nơi, tình huống, hoặc sự kiểm soát nào đó. nhấn mạnh hành động rời bỏ một cách thành công một nơi hoặc trạng thái không mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Tên nhân đã tìm cách thoát khỏi nhà tù.)
  • ( ấy cố gắng thoát khỏi cuộc trò chuyện nhàm chán.)
  • (Chúng ta cần thoát khỏi khu vực nguy hiểm này ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "escape from reality": thoát khỏi thực tại (thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc giải trí).

    • Reading books is a way to escape from reality. (Đọc sách một cách để thoát khỏi thực tại.)
  • "escape from the clutches of": thoát khỏi nanh vuốt, sự kiểm soát của ai đó.

    • He managed to escape from the clutches of the kidnapper. (Anh ấy đã thoát khỏi nanh vuốt của kẻ bắt cóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Escape (động từ, danh từ): thoát, sự thoát (dùng độc lập, không cần giới từ "from").

    • They escaped through a window. (Họ đã trốn thoát qua cửa sổ.)
  • Escapee (danh từ): người trốn thoát.

    • The escapee was caught by the police. (Người trốn thoát đã bị cảnh sát bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Get away from: thoát khỏi, tránh xa.

    • Let's get away from the city for the weekend. (Hãy tránh xa thành phố vào cuối tuần.)
  • Flee from: chạy trốn khỏi (thường mang tính khẩn cấp).

    • They fled from the burning building. (Họ đã chạy trốn khỏi tòa nhà đang cháy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break away from: tách ra, thoát khỏi (sự kiểm soát hoặc một nhóm).

    • The dog broke away from its leash. (Con chó đã thoát khỏi dây xích.)
  • Run away from: bỏ chạy khỏi (thường dùng cho trẻ em hoặc động vật).

    • The child ran away from home. (Đứa trẻ đã bỏ nhà đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Escape by the skin of one's teeth: thoát chết trong gang tấc.

    • He escaped by the skin of his teeth when the car crashed. (Anh ấy thoát chết trong gang tấc khi chiếc xe đâm nhau.)
  • No escape from: không thể thoát khỏi (điều đó không thể tránh).

    • There is no escape from the consequences of your actions. (Không thể thoát khỏi hậu quả từ hành động của bạn.)
escape from
I couldn't escape from the car that was following me.