escape valve
Danh từ: - Van xả áp: Một loại van trong một bình chứa (như nồi hơi) có thể tự động mở ra khi áp suất bên trong đạt đến mức nguy hiểm, giúp giải phóng áp lực để tránh nổ. - Cách giải tỏa: Nghĩa bóng, chỉ bất kỳ phương thức hoặc hoạt động nào giúp giải phóng cảm xúc, căng thẳng hoặc năng lượng dư thừa một cách an toàn.
- (Nồi hơi được trang bị một van xả áp để ngăn ngừa nổ.)
- (Tập thể dục có thể là một cách giải tỏa căng thẳng tuyệt vời.)
- (Cô ấy dùng hội họa như một cách giải tỏa sự thất vọng của mình.)
"to act as an escape valve": đóng vai trò như một van xả áp (nghĩa bóng).
- Laughter often acts as an escape valve for social tension. (Tiếng cười thường đóng vai trò như một van xả áp cho căng thẳng xã hội.)
"emotional escape valve": van xả áp cảm xúc.
- Journaling serves as an emotional escape valve for many people. (Viết nhật ký là van xả áp cảm xúc cho nhiều người.)
Safety valve (danh từ): van an toàn (từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The safety valve is crucial for the machine's operation. (Van an toàn rất quan trọng cho hoạt động của máy.)
Release valve (danh từ): van giải phóng (thường dùng trong nghĩa bóng).
- Sports can be a release valve for pent-up energy. (Thể thao có thể là van giải phóng năng lượng dồn nén.)
- Pressure valve: van áp suất (thường dùng trong kỹ thuật).
- Outlet: lối thoát (nghĩa bóng, chỉ cách giải tỏa).
- She found an outlet for her creativity in writing. (Cô ấy tìm thấy lối thoát cho sự sáng tạo của mình trong việc viết lách.)
Let off steam: xả hơi, giải tỏa căng thẳng.
- He went for a run to let off steam after work. (Anh ấy đi chạy bộ để xả hơi sau giờ làm việc.)
Blow off: xả ra (áp suất hoặc cảm xúc).
- The tank blew off pressure through the escape valve. (Bồn chứa đã xả áp suất qua van xả áp.)
A safety valve: một van an toàn (nghĩa bóng, chỉ người hoặc vật giúp ngăn chặn khủng hoảng).
- Humor is a safety valve in tense situations. (Hài hước là một van an toàn trong các tình huống căng thẳng.)
Blow a gasket: nổi khùng, mất bình tĩnh (trái nghĩa với việc dùng van xả áp).
- He almost blew a gasket when he heard the news. (Anh ấy suýt nổi khùng khi nghe tin đó.)