escape-valve
/is'keip'vælv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Van an toàn, van bảo hiểm: Một thiết bị cơ khí được thiết kế để tự động xả áp lực dư thừa từ một hệ thống kín (như nồi hơi, bình chứa khí) nhằm ngăn ngừa nổ hoặc hư hỏng.
- Lối thoát, phương tiện giải tỏa (nghĩa bóng): Một phương thức hoặc hoạt động cho phép giải phóng cảm xúc, căng thẳng hoặc năng lượng dồn nén một cách an toàn và có kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer checked the escape-valve to ensure the boiler's safety. (Kỹ sư đã kiểm tra van an toàn để đảm bảo an toàn cho nồi hơi.)
- For him, painting serves as an emotional escape-valve. (Đối với anh ấy, vẽ tranh đóng vai trò như một lối thoát cảm xúc.)
- Every pressure cooker must have a functioning escape-valve. (Mọi nồi áp suất đều phải có một van an toàn hoạt động tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as an escape-valve": đóng vai trò như một lối thoát, một phương tiện giải tỏa.
- Regular exercise can act as an escape-valve for daily stress. (Tập thể dục thường xuyên có thể đóng vai trò như một phương tiện giải tỏa căng thẳng hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Safety valve (n): Van an toàn (từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa kỹ thuật).
- Pressure relief valve (n): Van xả áp (từ chuyên môn hơn).
- Outlet (n): Cửa thoát, lối ra (có thể dùng với nghĩa bóng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Vent: Lỗ thông hơi, phương tiện giải tỏa.
- Release mechanism: Cơ chế giải phóng.
- Safety release: Thiết bị xả an toàn.
Thành ngữ liên quan
- To blow off steam: Xả hơi, giải tỏa căng thẳng (thành ngữ có nghĩa bóng tương tự "escape-valve").
- After the long meeting, he went for a run to blow off steam. (Sau cuộc họp dài, anh ấy chạy bộ để xả hơi.)
danh từ
- van an toàn, van bảo hiểm