escaped
Định nghĩa
Tính từ: (đã) trốn thoát, (đã) vượt ngục, (đã) thoát ra ngoài (đặc biệt là khỏi nơi giam giữ hoặc sự kiểm soát).
- Trốn thoát khỏi nơi giam giữ: Chỉ trạng thái của một người hoặc vật đã rời khỏi nơi bị giam giữ, nhà tù, hoặc sự kiểm soát một cách bất hợp pháp hoặc không được phép.
- Thoát ra ngoài: Có thể dùng cho động vật hoặc chất lỏng, khí đã thoát ra khỏi một không gian kín.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đang truy tìm tên tù nhân đã trốn thoát.)
- (Hai con sư tử đã trốn thoát được nhìn thấy gần ngôi làng.)
- (Khí gas đã thoát ra khỏi đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"escaped convict": tù nhân vượt ngục, thường được dùng trong báo chí hoặc văn học để chỉ một tội phạm nguy hiểm đang lẩn trốn.
- Authorities issued a warning about an escaped convict in the area. (Chính quyền đã đưa ra cảnh báo về một tù nhân vượt ngục trong khu vực.)
"escaped animal": động vật thoát khỏi chuồng hoặc nơi nuôi nhốt.
- The zoo is trying to recapture an escaped monkey. (Sở thú đang cố gắng bắt lại một con khỉ đã trốn thoát.)
"escaped fluid/gas": chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài do rò rỉ.
- The escaped steam caused a loud hissing noise. (Hơi nước thoát ra đã gây ra tiếng xè xè lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Escape (động từ, danh từ): trốn thoát, sự trốn thoát.
- He managed to escape from the burning building. (Anh ấy đã thoát khỏi tòa nhà đang cháy.)
- Escaping (tính từ hiện tại): đang trốn thoát, đang thoát ra.
- The escaping water flooded the basement. (Nước đang thoát ra đã làm ngập tầng hầm.)
- Unescaped (tính từ): không trốn thoát, bị bắt lại.
- The unescaped prisoner was returned to jail. (Tên tù nhân không trốn thoát được đã bị đưa trở lại nhà tù.)
Từ đồng nghĩa
- Fugitive: kẻ đào tẩu, người đang trốn chạy (thường dùng cho tội phạm).
- Loose: thả lỏng, không bị nhốt (dùng cho động vật hoặc người).
- At large: đang tự do, chưa bị bắt (thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm).
- On the run: đang chạy trốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Escape from: trốn thoát khỏi.
- The bird escaped from its cage. (Con chim đã trốn thoát khỏi lồng.)
- Escape into: trốn vào, thoát vào.
- He escaped into the forest to avoid capture. (Anh ta trốn vào rừng để tránh bị bắt.)
Thành ngữ liên quan
- Escape by the skin of one's teeth: thoát chết trong gang tấc, suýt chết.
- She escaped by the skin of her teeth when the car crashed. (Cô ấy thoát chết trong gang tấc khi chiếc xe đâm.)
- Escape one's notice: không bị ai chú ý, lọt khỏi tầm mắt.
- The mistake escaped my notice until it was too late. (Lỗi đó đã lọt khỏi tầm mắt tôi cho đến khi quá muộn.)