escapologist

escapologist

The escapologist frees himself from a locked trunk on stage.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nghệ sĩ thoát hiểm: "escapologist" chỉ một người biểu diễn chuyên nghiệp, kỹ năng đặc biệt trong việc thoát khỏi các trói buộc, xiềng xích, hoặc những tình huống nguy hiểm (như hòm kín, thùng nước) như một màn trình diễn giải trí.

dụ sử dụng
  • (Nghệ sĩ thoát hiểm đã làm khán giả kinh ngạc khi thoát khỏi còng tay áo trong vòng chưa đầy hai phút.)
  • (Harry Houdini nghệ sĩ thoát hiểm nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform as an escapologist": biểu diễn với tư cách một nghệ sĩ thoát hiểm.
    • She trained for years to perform as an escapologist in the circus.
      ( ấy đã luyện tập nhiều năm để biểu diễn như một nghệ sĩ thoát hiểm trong rạp xiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Escapology (danh từ): nghệ thuật thoát hiểm.
    • Escapology requires both physical agility and mental focus.
      (Nghệ thuật thoát hiểm đòi hỏi cả sự nhanh nhẹn về thể chất lẫn sự tập trung tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Houdini: (tên riêng, dùng như danh từ chung) người tài thoát hiểm siêu phàm, ám chỉ Houdini.
    • He's a real Houdini when it comes to escaping locked rooms.
      (Anh ta đúng một Houdini khi thoát khỏi những căn phòng khóa kín.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break free: thoát ra, giải thoát.
    • The escapologist broke free from the chains in seconds.
      (Nghệ sĩ thoát hiểm đã thoát khỏi xiềng xích trong vài giây.)
Thành ngữ liên quan
  • Escape artist: (thành ngữ) nghệ sĩ thoát hiểm, đồng nghĩa với "escapologist".
    • He is known as the greatest escape artist of all time.
      (Ông được biết đến như nghệ sĩ thoát hiểm vĩ đại nhất mọi thời đại.)