escapology
Định nghĩa
Danh từ: - Nghệ thuật thoát hiểm: "Escapology" chỉ việc nghiên cứu và thực hành các phương pháp thoát khỏi các trói buộc, khóa, xiềng xích, hoặc các tình huống nguy hiểm, thường được biểu diễn như một loại hình giải trí (ví dụ: ảo thuật hoặc xiếc).
Ví dụ sử dụng
- (Houdini là bậc thầy nổi tiếng nhất về nghệ thuật thoát hiểm.)
- (Nghệ thuật thoát hiểm đòi hỏi kỹ năng thể chất tuyệt vời, sự tập trung tinh thần và khả năng trình diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an expert in escapology": là chuyên gia trong nghệ thuật thoát hiểm.
- After years of training, she became an expert in escapology. (Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã trở thành chuyên gia trong nghệ thuật thoát hiểm.)
"the art of escapology": nghệ thuật thoát hiểm (nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo và kỹ thuật).
- The art of escapology involves a combination of locksmithing, contortion, and psychology. (Nghệ thuật thoát hiểm bao gồm sự kết hợp giữa kỹ thuật mở khóa, uốn dẻo và tâm lý học.)
Biến thể và từ gần giống
Escapologist (danh từ): người biểu diễn nghệ thuật thoát hiểm.
- The escapologist amazed the audience by escaping from a straitjacket. (Người biểu diễn thoát hiểm đã làm khán giả kinh ngạc khi thoát khỏi áo bó.)
Escapology (danh từ): không có dạng tính từ hay trạng từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Escape artistry: nghệ thuật trốn thoát (thường dùng trong văn nói hoặc báo chí).
- Houdini act: màn biểu diễn kiểu Houdini (ám chỉ khả năng thoát hiểm tài tình, lấy tên từ huyền thoại Harry Houdini).
Thành ngữ liên quan
- "pull a Houdini": làm một màn trốn thoát ngoạn mục (thành ngữ, lấy cảm hứng từ Houdini).
- The prisoner pulled a Houdini and vanished from his cell overnight. (Tù nhân đã thực hiện một màn trốn thoát ngoạn mục và biến mất khỏi phòng giam qua đêm.)