escarole

escarole

A chef chops fresh escarole for a salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rau diếp xoăn: "escarole" một loại rau diếp xoăn (endive) xoăn, mép không đều hơi nhăn. thường được dùng trong các món salad hoặc nấu chín.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một ít rau diếp xoăn để làm món salad tươi.)
  • (Rau diếp xoăn vị hơi đắng, tương tự như các loại rau diếp xoăn khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Escarole in soup": rau diếp xoăn nấu canh.

    • Italian wedding soup often includes escarole. (Canh cưới kiểu Ý thường rau diếp xoăn.)
  • "Sautéed escarole": rau diếp xoăn xào.

    • Sautéed escarole with garlic is a simple and tasty side dish. (Rau diếp xoăn xào tỏi một món ăn kèm đơn giản ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Endive (n): rau diếp xoăn nói chung, bao gồm cả escarole.

    • Endive can be curly or broad-leaved, like escarole. (Rau diếp xoăn có thể xoăn hoặc rộng, như escarole.)
  • Chicory (n): rau diếp đắng, một họ hàng gần của escarole.

    • Chicory is often used in salads, similar to escarole. (Rau diếp đắng thường được dùng trong salad, tương tự như escarole.)
Từ đồng nghĩa
  • Broad-leaved endive: rau diếp xoăn rộng (một tên gọi khác của escarole).
    • Escarole is sometimes called broad-leaved endive. (Escarole đôi khi được gọi là rau diếp xoăn rộng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "escarole".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "escarole".