eschatologist
Định nghĩa
Danh từ: Nhà thần học chuyên nghiên cứu về thời kỳ cuối cùng, đặc biệt là các học thuyết về sự kết thúc của thế giới, sự phán xét cuối cùng, thiên đàng và địa ngục.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thần học nghiên cứu về thời kỳ cuối cùng đã xuất bản một cuốn sách mới về Sách Khải Huyền.)
- (Nhiều nhà thần học chuyên về thời kỳ cuối cùng tranh luận về thời điểm của Sự Tái Lâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult an eschatologist": tham khảo ý kiến của một nhà thần học chuyên về thời kỳ cuối cùng.
- The documentary team consulted an eschatologist to explain apocalyptic prophecies. (Đoàn làm phim tài liệu đã tham khảo ý kiến của một nhà thần học chuyên về thời kỳ cuối cùng để giải thích các lời tiên tri về ngày tận thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Eschatology (danh từ): thần học về thời kỳ cuối cùng.
- Eschatology is a key branch of Christian theology. (Thần học về thời kỳ cuối cùng là một nhánh chính của thần học Cơ đốc.)
- Eschatological (tính từ): thuộc về thần học thời kỳ cuối cùng.
- The eschatological views of this sect are unique. (Quan điểm thần học về thời kỳ cuối cùng của giáo phái này rất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Theologian of the end times: nhà thần học về thời kỳ cuối cùng.
- Apocalyptic scholar: học giả về ngày tận thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.