eschaton

Định nghĩa

Danh từ: - Ngày tận thế, thời điểm cuối cùng: "eschaton" chỉ thời điểm kết thúc của lịch sử nhân loại, đặc biệt trong thần học Kitô giáo, ngày phán xét cuối cùng sau trận chiến Armageddon, khi Thiên Chúa quyết định số phận vĩnh viễn của mỗi người dựa trên việc thiện hay ác của họ trên trần thế. - Sự kết thúc của vũ trụ: Trong bối cảnh rộng hơn, "eschaton" cũng có thể chỉ sự kết thúc tuyệt đối của thế giới vật chất thời gian.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm về ngày tận thế trọng tâm của thần học cánh chung Kitô giáo.)
  • (Nhiều tín đồ chờ đợi ngày tận thế với sự pha trộn giữa sợ hãi hy vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the eschaton" (với mạo từ xác định): thường dùng để chỉ một sự kiện cụ thể, duy nhất trong thần học.

    • The eschaton will bring about the final judgment of all souls. (Ngày tận thế sẽ mang đến sự phán xét cuối cùng cho mọi linh hồn.)
  • "post-eschaton": thuật ngữ dùng trong văn học hoặc triết học để mô tả thời kỳ sau ngày tận thế.

    • Post-eschaton narratives often explore themes of rebirth and new beginnings. (Những câu chuyện hậu tận thế thường khám phá các chủ đề về sự tái sinh khởi đầu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Eschatology (danh từ): thần học cánh chung, nghiên cứu về các sự kiện cuối cùng của lịch sử.

    • Eschatology is a branch of theology that deals with death, judgment, and the final destiny of the soul. (Thần học cánh chung một nhánh của thần học nghiên cứu về cái chết, sự phán xét, số phận cuối cùng của linh hồn.)
  • Eschatological (tính từ): thuộc về ngày tận thế hoặc thần học cánh chung.

    • The eschatological vision of the end times is described vividly in the Book of Revelation. (Tầm nhìn về ngày tận thế được mô tả sống động trong Sách Khải Huyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Apocalypse: sự khải thị, ngày tận thế (thường mang tính biểu tượng mạnh mẽ hơn).

    • The apocalypse is often depicted as a time of great destruction and renewal. (Ngày tận thế thường được miêu tả thời điểm hủy diệt lớn đổi mới.)
  • End times: thời kỳ cuối cùng (thường dùng trong bối cảnh thần học).

    • Beliefs about the end times vary widely among different religions. (Niềm tin về thời kỳ cuối cùng rất khác nhau giữa các tôn giáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "eschaton", đây danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • "At the eschaton": vào thời điểm tận thế.

    • At the eschaton, all secrets will be revealed. (Vào thời điểm tận thế, mọi bí mật sẽ được tiết lộ.)
  • "Before the eschaton": trước thời điểm cuối cùng.

    • Humanity must find peace before the eschaton. (Nhân loại phải tìm kiếm hòa bình trước thời điểm cuối cùng.)