escolar

escolar

The escolar swims in the deep blue ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá thu rắn lớn: "escolar" một loại cá biển lớn, thuộc họ cá thu rắn, đặc điểm các vòng tròn giống như kính mắt xung quanh mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The escolar is known for its rich, buttery flavor, but can cause digestive issues if eaten in large amounts. ( escolar nổi tiếng với hương vị béo ngậy, nhưng có thể gây vấn đề tiêu hóa nếu ăn với số lượng lớn.)
    • Fishermen caught a large escolar off the coast of Florida. (Ngư dân đã bắt được một con escolar lớn ngoài khơi bờ biển Florida.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "escolar" trong ẩm thực: Loại này thường được dùng trong các món sushi hoặc sashimi, nhưng cần thận trọng thịt chứa nhiều dầu không tiêu hóa được.
    • Some restaurants mislabel escolar as "white tuna" due to its similar appearance. (Một số nhà hàng ghi nhãn sai escolar "cá ngừ trắng" vẻ ngoài tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Escolar (n): không biến thể phổ biến, nhưng thường được gọi là "butterfish" ( ) trong một số ngữ cảnh thương mại.
  • escolar: tên gọi thông thường trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa chính xác.
Từ đồng nghĩa
  • Oilfish: một loại khác trong cùng họ, đôi khi bị nhầm lẫn với escolar.
  • Snake mackerel: tên gọi chung cho các loài cá thu rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "escolar".
Thành ngữ liên quan
  • "To be escolar": không thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể dùng để chỉ một loại gây khó tiêu.
    • Eating too much escolar can leave you feeling uncomfortable. (Ăn quá nhiều escolar có thể khiến bạn cảm thấy khó chịu.)