escrow funds

escrow funds

The buyer deposits the escrow funds with a trusted third party.

Định nghĩa

Escrow funds một danh từ ghép (cụm danh từ), dùng để chỉ số tiền được giữ bởi một bên thứ ba trung gian (bên nhận quỹ) cho đến khi các điều kiện nhất định trong một giao dịch được đáp ứng. Bên thứ ba này trách nhiệm bảo vệ số tiền chỉ giải ngân khi các bên liên quan hoàn thành nghĩa vụ của mình.

  • Số tiền quỹ, tiền gửi trung gian: "Escrow funds" thường được sử dụng trong các giao dịch bất động sản, mua bán trực tuyến, hoặc các thỏa thuận pháp để đảm bảo sự an toàn minh bạch. Số tiền này không thuộc về bên mua hay bên bán cho đến khi thỏa thuận được hoàn tất.
dụ sử dụng
  • (Người mua đã gửi số tiền quỹ vào tài khoản để thể hiện cam kết của họ đối với việc mua bán.)
  • (Số tiền quỹ sẽ được giải ngân cho người bán chỉ sau khi việc kiểm tra hoàn tất.)
  • (Nếu giao dịch thất bại, số tiền quỹ sẽ được trả lại cho người mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold funds in escrow": giữ tiền trong tài khoản quỹ.

    • The lawyer agreed to hold the funds in escrow until the contract was signed. (Luật sư đồng ý giữ tiền trong tài khoản quỹ cho đến khi hợp đồng được .)
  • "escrow account": tài khoản quỹ (nơi chứa escrow funds).

    • The real estate agent opened an escrow account to manage the escrow funds. (Người môi giới bất động sản đã mở một tài khoản quỹ để quản lý số tiền quỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Escrow (n): bản thân thỏa thuận quỹ hoặc tài khoản quỹ.
    • The escrow is handled by a neutral third party. (Việc quỹ được xử lý bởi một bên thứ ba trung lập.)
  • Escrow agent (n): người hoặc tổ chức quản lý escrow funds (bên nhận quỹ).
    • The escrow agent ensures the transaction is fair. (Bên nhận quỹ đảm bảo giao dịch công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Deposit (tiền đặt cọc): thường dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng "deposit" có thể được giữ bởi bên bán, không nhất thiết qua trung gian.
  • Trust funds (quỹ ủy thác): tương tự về mặt bảo vệ tài sản, nhưng thường liên quan đến quản lý tài sản lâu dài hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Release escrow funds: giải ngân số tiền quỹ.
    • The bank will release the escrow funds once the documents are verified. (Ngân hàng sẽ giải ngân số tiền quỹ sau khi các tài liệu được xác minh.)
  • Hold in escrow: giữ trong tài khoản quỹ.
    • The payment is held in escrow until the work is completed. (Khoản thanh toán được giữ trong tài khoản quỹ cho đến khi công việc hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put money in escrow": đặt tiền vào quỹ.
    • To ensure safety, we put the money in escrow before the transaction. (Để đảm bảo an toàn, chúng tôi đặt tiền vào quỹ trước khi giao dịch.)