escutcheon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khiên, khiên huy hiệu: "Escutcheon" chỉ một cái khiên, đặc biệt là loại khiên có vẽ huy hiệu của một gia đình hoặc dòng họ.
- Tấm biển tên (trên đuôi tàu): Trong hàng hải, "escutcheon" là một tấm kim loại hoặc gỗ trên đuôi tàu, nơi khắc tên tàu.
- Tấm ốp bảo vệ (trên cửa hoặc tường): Là một lớp phủ phẳng (thường bằng kim loại) gắn quanh ổ khóa, tay nắm cửa hoặc công tắc điện, để bảo vệ bề mặt khỏi bị bẩn hoặc trầy xước do ngón tay chạm vào.
Ví dụ sử dụng
Khiên huy hiệu:
- The family's escutcheon was displayed above the fireplace. (Khiên huy hiệu của gia đình được trưng bày phía trên lò sưởi.)
- His coat of arms features a lion on the escutcheon. (Huy hiệu của ông ấy có hình một con sư tử trên chiếc khiên.)
Tấm biển tên trên tàu:
- The ship's name was engraved on a brass escutcheon at the stern. (Tên con tàu được khắc trên một tấm biển bằng đồng ở đuôi tàu.)
Tấm ốp bảo vệ:
- The doorknob was mounted on a decorative escutcheon. (Tay nắm cửa được gắn trên một tấm ốp trang trí.)
- He replaced the old escutcheon around the keyhole to prevent scratches. (Anh ấy đã thay tấm ốp cũ quanh lỗ khóa để tránh trầy xước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a blot on the escutcheon": Một vết nhơ, điều xấu hổ làm hoen ố danh dự của gia đình hoặc dòng họ.
- His criminal record was a blot on the family escutcheon. (Tiền án của anh ta là một vết nhơ đối với danh dự gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Escutcheoned (tính từ): Có khiên huy hiệu, được trang bị tấm ốp bảo vệ.
- The escutcheoned door looked elegant. (Cánh cửa có tấm ốp bảo vệ trông thật thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Shield (khiên): Từ chung chỉ vật dụng bảo vệ, nhưng "escutcheon" mang tính kỹ thuật và lịch sử hơn.
- Plate (tấm, bản): Dùng trong nghĩa tấm ốp bảo vệ (ví dụ: ).
- Nameplate (biển tên): Gần nghĩa với tấm biển tên trên tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "escutcheon".
Thành ngữ liên quan
- A blot on one's escutcheon: Vết nhơ trong danh dự (thường là gia đình).
- The scandal was a blot on the company's escutcheon. (Vụ bê bối là một vết nhơ đối với danh dự công ty.)