escutcheon

escutcheon

A knight carries an escutcheon bearing a golden lion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khiên, khiên huy hiệu: "Escutcheon" chỉ một cái khiên, đặc biệt loại khiên vẽ huy hiệu của một gia đình hoặc dòng họ.
    • Tấm biển tên (trên đuôi tàu): Trong hàng hải, "escutcheon" một tấm kim loại hoặc gỗ trên đuôi tàu, nơi khắc tên tàu.
    • Tấm ốp bảo vệ (trên cửa hoặc tường): một lớp phủ phẳng (thường bằng kim loại) gắn quanh ổ khóa, tay nắm cửa hoặc công tắc điện, để bảo vệ bề mặt khỏi bị bẩn hoặc trầy xước do ngón tay chạm vào.
dụ sử dụng
  • Khiên huy hiệu:

    • The family's escutcheon was displayed above the fireplace. (Khiên huy hiệu của gia đình được trưng bày phía trên sưởi.)
    • His coat of arms features a lion on the escutcheon. (Huy hiệu của ông ấy hình một con sư tử trên chiếc khiên.)
  • Tấm biển tên trên tàu:

    • The ship's name was engraved on a brass escutcheon at the stern. (Tên con tàu được khắc trên một tấm biển bằng đồngđuôi tàu.)
  • Tấm ốp bảo vệ:

    • The doorknob was mounted on a decorative escutcheon. (Tay nắm cửa được gắn trên một tấm ốp trang trí.)
    • He replaced the old escutcheon around the keyhole to prevent scratches. (Anh ấy đã thay tấm ốp quanh lỗ khóa để tránh trầy xước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a blot on the escutcheon": Một vết nhơ, điều xấu hổ làm hoen ố danh dự của gia đình hoặc dòng họ.
    • His criminal record was a blot on the family escutcheon. (Tiền án của anh ta một vết nhơ đối với danh dự gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Escutcheoned (tính từ): khiên huy hiệu, được trang bị tấm ốp bảo vệ.
    • The escutcheoned door looked elegant. (Cánh cửa tấm ốp bảo vệ trông thật thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Shield (khiên): Từ chung chỉ vật dụng bảo vệ, nhưng "escutcheon" mang tính kỹ thuật lịch sử hơn.
  • Plate (tấm, bản): Dùng trong nghĩa tấm ốp bảo vệ ( dụ: ).
  • Nameplate (biển tên): Gần nghĩa với tấm biển tên trên tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "escutcheon".
Thành ngữ liên quan
  • A blot on one's escutcheon: Vết nhơ trong danh dự (thường gia đình).
    • The scandal was a blot on the company's escutcheon. (Vụ bê bối một vết nhơ đối với danh dự công ty.)