ese

ese

The hiker checks his compass to find the ESE direction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hướng Đông Đông Nam: "ese" điểm chính giữa trên la bàn, nằm giữa hướng Đông (east) hướng Đông Nam (southeast). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong hàng hải, hàng không hoặc địa để chỉ một hướng cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Con tàu đi theo hướng Đông Đông Nam.)
  • (Theo la bàn, gió đang thổi từ hướng Đông Đông Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ese" thường được dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc bản đồ hàng hải để mô tả hướng di chuyển chính xác.
    • The captain adjusted the course to ese to avoid the storm. (Thuyền trưởng điều chỉnh hướng đi về phía Đông Đông Nam để tránh bão.)
Biến thể từ gần giống
  • East-southeast (n): từ đồng nghĩa hoàn toàn với "ese", thường được viết dài hơn trong các tài liệu chính thức.
    • The east-southeast wind brought cooler temperatures. (Gió Đông Đông Nam mang đến nhiệt độ mát mẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đông Đông Nam: cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt cho hướng này.
  • 112,5 độ: giá trị góc tương ứng trên la bàn (tính từ hướng Bắc theo chiều kim đồng hồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "ese" đây danh từ chỉ hướng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ese" do tính chất chuyên ngành của từ này.