esfahan

esfahan

Esfahan is famous for its beautiful bridges and historic architecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phốtrung tâm Iran: "Esfahan" tên của một thành phố lớn nằmmiền trung Iran, từng thủ đô của Đế chế Ba Tư trong quá khứ. Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc Hồi giáo, các cây cầu lịch sử thảm dệt tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Esfahan is one of the most beautiful cities in Iran. (Esfahan một trong những thành phố đẹp nhất ở Iran.)
    • The historic bazaar of Esfahan attracts many tourists. (Khu chợ lịch sử của Esfahan thu hút nhiều du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esfahan" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc du lịch để chỉ địa danh này.
    • The architecture of Esfahan reflects the glory of the Safavid dynasty. (Kiến trúc của Esfahan phản ánh vinh quang của triều đại Safavid.)
Biến thể từ gần giống
  • Isfahan: một cách viết khác phổ biến hơn của "Esfahan" trong tiếng Anh.
    • Isfahan is the third-largest city in Iran. (Isfahan thành phố lớn thứ ba ở Iran.)
Từ đồng nghĩa
  • Isfahan: tên gọi khác của thành phố này, thường được dùng trong các văn bản tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Esfahan rug: thảm dệt tay Esfahan, một loại thảm Ba Tư nổi tiếng.
    • She bought a beautiful Esfahan rug from the market. ( ấy đã mua một tấm thảm Esfahan đẹp từ khu chợ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Half of the world": một câu thành ngữ Ba Tư cổ mô tả vẻ đẹp của Esfahan, thành phố này được coi một nửa thế giới.
    • Tourists often say that visiting Esfahan is like seeing half of the world. (Du khách thường nói rằng tham quan Esfahan giống như thấy một nửa thế giới.)