esker
Định nghĩa
Danh từ (địa chất học): - Esker là một dải đất dài, uốn lượn, hình thành từ sỏi, cát và các trầm tích khác do nước tan chảy từ sông băng hoặc tảng băng để lại sau khi băng tan. Nó thường có hình dạng giống như một con đê hoặc gờ đất nổi lên trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- (Esker trong thung lũng này được hình thành từ hàng nghìn năm trước trong Kỷ Băng hà cuối cùng.)
- (Các nhà địa chất đã nghiên cứu esker để hiểu cách nước tan chảy chảy dưới sông băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Esker system": hệ thống esker, chỉ một mạng lưới các esker liên kết với nhau.
- The esker system in Finland is one of the most extensive in the world. (Hệ thống esker ở Phần Lan là một trong những hệ thống rộng lớn nhất thế giới.)
"Esker formation": quá trình hình thành esker.
- Esker formation occurs when glacial meltwater deposits sediment in tunnels within or under the ice. (Quá trình hình thành esker xảy ra khi nước tan chảy từ sông băng lắng đọng trầm tích trong các đường hầm bên trong hoặc dưới băng.)
Biến thể và từ gần giống
- Esker-like (adj): giống như esker.
- The ridge had an esker-like appearance, but it was actually a man-made structure. (Gờ đất có hình dạng giống esker, nhưng thực chất là một cấu trúc nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Kame: một dạng địa hình băng hà khác, thường là đồi hoặc gò trầm tích, nhưng không dài và uốn lượn như esker.
- Drumlin: một dạng đồi băng hà hình bầu dục, khác với esker ở chỗ được hình thành từ băng chứ không phải nước tan chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "esker" vì đây là thuật ngữ địa chất chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "esker".