eskimo-aleut

eskimo-aleut

The linguist studies the Eskimo-Aleut language family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngữ hệ Eskimo-Aleut: "Eskimo-Aleut" một thuật ngữ chỉ một ngữ hệ (một nhóm ngôn ngữ cùng nguồn gốc) bao gồm tiếng Eskimo (gồm nhiều phương ngữ như Inuktitut, Yupik) tiếng Aleut (ngôn ngữ của người Aleut ở quần đảo Aleutian).
dụ sử dụng
  • (Ngữ hệ Eskimo-Aleut được sử dụng trên khắp các vùng Bắc Cực của Bắc Mỹ Siberia.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học phân loại tiếng Aleut tiếng Eskimo thuộc ngữ hệ Eskimo-Aleut.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eskimo-Aleut languages": các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ này.

    • The Eskimo-Aleut languages are known for their complex polysynthetic grammar. (Các ngôn ngữ Eskimo-Aleut nổi tiếng với ngữ pháp tổng hợp phức tạp.)
  • "Eskimo-Aleut family": ngữ hệ này.

    • The Eskimo-Aleut family is one of the major language families of the indigenous peoples of the Arctic. (Ngữ hệ Eskimo-Aleut một trong những ngữ hệ chính của các dân tộc bản địaBắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Eskimo (n): tiếng Eskimo (một nhóm ngôn ngữ trong ngữ hệ này).

    • Eskimo languages are spoken by the Inuit and Yupik peoples. (Các ngôn ngữ Eskimo được nói bởi người Inuit Yupik.)
  • Aleut (n): tiếng Aleut (một ngôn ngữ trong ngữ hệ này).

    • Aleut is the language of the Aleut people of the Aleutian Islands. (Tiếng Aleut ngôn ngữ của người Aleut ở quần đảo Aleutian.)
Từ đồng nghĩa
  • Eskimo-Aleut language family: ngữ hệ Eskimo-Aleut.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Eskimo-Aleut" đây thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Eskimo-Aleut".