esmolol

esmolol

A nurse administers esmolol intravenously to a patient in a hospital room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Esmolol: Một loại thuốc chẹn beta giao cảm được dùng qua đường tĩnh mạch, tác dụng nhanh ngắn hạn. Thuốc này chủ yếu được sử dụng để kiểm soát các rối loạn nhịp tim, đặc biệt nhịp tim nhanh trên thất hoặc tình trạng tăng huyết áp khẩn cấp trong phẫu thuật.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã tiêm esmolol qua đường tĩnh mạch để ổn định nhịp tim của bệnh nhân.)
  • (Esmolol được ưa chuộng trong các tình huống cấp cứu thời gian tác dụng ngắn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esmolol infusion": Truyền esmolol liên tục qua tĩnh mạch để duy trì hiệu quả kiểm soát nhịp tim.

    • The patient required a continuous esmolol infusion to manage postoperative tachycardia. (Bệnh nhân cần truyền esmolol liên tục để kiểm soát nhịp tim nhanh sau phẫu thuật.)
  • "Esmolol bolus": Tiêm một liều esmolol nhanh vào tĩnh mạch để đạt hiệu quả tức thời.

    • An esmolol bolus was given to rapidly lower the heart rate during the procedure. (Một liều esmolol nhanh đã được tiêm để hạ nhịp tim nhanh chóng trong quá trình thủ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Brevibloc (danh từ): Tên thương mại phổ biến của esmolol.

    • Brevibloc is the brand name for esmolol. (Brevibloc tên thương mại của esmolol.)
  • Beta blocker (danh từ): Nhóm thuốc chẹn beta, trong đó esmolol một thành viên.

    • Esmolol belongs to the class of beta blockers. (Esmolol thuộc nhóm thuốc chẹn beta.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chẹn beta tác dụng ngắn: Mô tả đặc tính của esmolol.

    • Esmolol is a short-acting beta blocker. (Esmolol một thuốc chẹn beta tác dụng ngắn.)
  • Thuốc chống loạn nhịp tim: Một thuật ngữ rộng hơn cho các loại thuốc điều trị rối loạn nhịp tim, bao gồm esmolol.

    • Esmolol is classified as an antiarrhythmic agent. (Esmolol được phân loại một tác nhân chống loạn nhịp tim.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ thông dụng liên quan đến esmolol đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất kỹ thuật của từ này.