esoterica
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Những điều bí truyền, tri thức huyền bí: "esoterica" chỉ những kiến thức, thông tin, hoặc chủ đề chỉ dành cho một nhóm nhỏ người đã được khai tâm hoặc có hiểu biết chuyên sâu. Đây thường là những lĩnh vực như huyền học, triết học bí ẩn, hoặc các môn nghệ thuật kén người hiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Thư viện chứa một bộ sưu tập quý hiếm về những điều bí truyền liên quan đến thuật giả kim và chiêm tinh học.)
- (Các bài giảng của ông về tri thức bí truyền thời trung cổ chỉ thu hút một số ít học giả tận tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The realm of esoterica": lĩnh vực của những điều bí truyền.
- The realm of esoterica is often misunderstood by the general public. (Lĩnh vực của những điều bí truyền thường bị công chúng hiểu lầm.)
- "To delve into esoterica": đi sâu vào nghiên cứu những điều bí truyền.
- He spent years delving into esoterica related to ancient Egyptian rituals. (Ông ấy đã dành nhiều năm để đi sâu vào nghiên cứu những điều bí truyền liên quan đến nghi lễ Ai Cập cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Esoteric (tính từ): bí truyền, khó hiểu.
- The text is so esoteric that only experts can understand it. (Văn bản này quá bí truyền đến nỗi chỉ có chuyên gia mới hiểu được.)
- Esotericism (danh từ): chủ nghĩa bí truyền, hệ thống tư tưởng bí truyền.
- Western esotericism includes traditions like Hermeticism and Kabbalah. (Chủ nghĩa bí truyền phương Tây bao gồm các truyền thống như Hermeticism và Kabbalah.)
Từ đồng nghĩa
- Arcana (danh từ): bí mật, điều huyền bí (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Occult (danh từ): huyền bí học, những điều siêu nhiên (thường mang sắc thái tâm linh).
- Mystica (danh từ): những điều huyền bí (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "esoterica".
Thành ngữ liên quan
- "In the know": biết rõ, thuộc nhóm người hiểu biết (ám chỉ việc tiếp cận esoterica).
- Only those in the know can appreciate the esoterica of this ancient manuscript. (Chỉ những người trong cuộc mới có thể đánh giá cao những điều bí truyền trong bản thảo cổ này.)