esotropia
A child's left eye turns inward toward the nose, a condition called esotropia.
Danh từ: - Lác trong: một dạng lác mắt trong đó một hoặc cả hai mắt bị lệch vào phía trong, hướng về phía mũi. Tình trạng này thường liên quan đến rối loạn khả năng phối hợp giữa hai mắt.
- (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc lác trong từ khi còn nhỏ.)
- (Lác trong thường có thể được điều chỉnh bằng kính hoặc phẫu thuật.)
"Congenital esotropia": lác trong bẩm sinh, xuất hiện ngay từ khi sinh ra hoặc trong vài tháng đầu đời.
- Congenital esotropia is one of the most common types of strabismus in infants. (Lác trong bẩm sinh là một trong những dạng lác phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh.)
"Accommodative esotropia": lác trong do điều tiết, thường xảy ra khi mắt cố gắng tập trung nhìn gần.
- Accommodative esotropia is often linked to farsightedness. (Lác trong do điều tiết thường liên quan đến tật viễn thị.)
Esotropic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lác trong.
- The patient showed esotropic deviation in both eyes. (Bệnh nhân có biểu hiện lệch lác trong ở cả hai mắt.)
Strabismus (danh từ): lác mắt nói chung, bao gồm cả lác trong và lác ngoài.
- Strabismus affects about 4% of the population. (Lác mắt ảnh hưởng đến khoảng 4% dân số.)
Cross-eye (thông tục): mắt lác, mắt lé (thường dùng trong đời sống hàng ngày).
- He was teased because of his cross-eye. (Anh ấy bị trêu chọc vì bị lác mắt.)
Convergent strabismus (thuật ngữ y khoa): lác quy tụ, tên gọi khác của lác trong.
- Convergent strabismus is the medical term for esotropia. (Lác quy tụ là thuật ngữ y khoa chỉ lác trong.)
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan vì "esotropia" là danh từ chuyên ngành y học. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm động từ mô tả hành động mắt lệch vào trong:) - Turn inward: quay vào phía trong. - The eye tends to turn inward due to esotropia. (Mắt có xu hướng quay vào phía trong do lác trong.)
- Look cross-eyed: nhìn lác, nhìn lé.
- When tired, he sometimes looks cross-eyed. (Khi mệt, thỉnh thoảng anh ấy nhìn lác mắt.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "esotropia". Một thành ngữ gần nghĩa trong bối cảnh thị giác:) - See eye to eye: đồng ý, có cùng quan điểm (không liên quan trực tiếp đến lác mắt, nhưng dùng hình ảnh hai mắt nhìn cùng hướng). - They don't see eye to eye on this issue. (Họ không đồng ý với nhau về vấn đề này.)