esox masquinongy
Danh từ: - Cá masquinongy: "esox masquinongy" là tên khoa học của một loài cá nước ngọt lớn, thuộc họ cá chó (Esocidae), có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài cá này nổi tiếng với kích thước lớn (thường nặng từ 60 đến 80 pound, tương đương 27 đến 36 kg) và là một loài cá thể thao được ưa chuộng.
- (Cá masquinongy là một chiến lợi phẩm quý giá cho những người câu cá ở vùng Hồ Lớn.)
- (Nhiều ngư dân đi đến Canada để săn loài cá masquinongy khó nắm bắt.)
"to fish for esox masquinongy": câu cá masquinongy, một hoạt động thể thao đòi hỏi kỹ thuật cao.
- He spent the entire summer fishing for esox masquinongy in northern lakes. (Anh ấy đã dành cả mùa hè để câu cá masquinongy ở các hồ phía bắc.)
"esox masquinongy habitat": môi trường sống của cá masquinongy, thường là các vùng nước sạch, lạnh và có nhiều thảm thực vật.
- Protecting the esox masquinongy habitat is crucial for its survival. (Bảo vệ môi trường sống của cá masquinongy là rất quan trọng cho sự tồn tại của nó.)
Muskellunge (n): tên thông thường của "esox masquinongy", thường được gọi tắt là "muskie".
- The muskellunge is known for its aggressive feeding behavior. (Cá muskellunge nổi tiếng với hành vi kiếm ăn hung dữ.)
Northern pike (n): một loài cá chó khác (Esox lucius), có họ hàng gần với esox masquinongy nhưng nhỏ hơn.
- Unlike the esox masquinongy, the northern pike has a lighter body color. (Khác với cá masquinongy, cá chó phương bắc có màu cơ thể sáng hơn.)
- Muskie (n): tên gọi tắt thông dụng.
- Great Lakes pike (n): tên gọi không chính thức, chỉ loài cá này ở khu vực Hồ Lớn.
"esox masquinongy fishing": câu cá masquinongy, một môn thể thao câu cá chuyên nghiệp.
- Esox masquinongy fishing requires heavy-duty tackle and patience. (Câu cá masquinongy đòi hỏi dụng cụ câu cá hạng nặng và sự kiên nhẫn.)
"esox masquinongy conservation": bảo tồn cá masquinongy, các nỗ lực bảo vệ loài cá này khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
- Local authorities have launched an esox masquinongy conservation program. (Chính quyền địa phương đã khởi động một chương trình bảo tồn cá masquinongy.)
- "the tiger of the water": thành ngữ mô tả esox masquinongy như một kẻ săn mồi hung dữ và mạnh mẽ dưới nước.
- Anglers often call the esox masquinongy "the tiger of the water" due to its ferocity. (Ngư dân thường gọi cá masquinongy là "con hổ của nước" vì sự hung dữ của nó.)