espacer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Để cách, để cách quãng, cách xa: Hành động sắp xếp, bố trí các vật thể hoặc sự kiện sao cho giữa chúng có khoảng cách về không gian hoặc thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut espacer les plants de tomates d'au moins 50 centimètres. (Phải trồng các cây cà chua cách nhau ít nhất 50 centimet.)
- Pour éviter la fatigue, elle essaie d'espacer ses rendez-vous. (Để tránh mệt mỏi, cô ấy cố gắng dàn đều các cuộc hẹn của mình.)
- Le médecin m'a conseillé d'espacer les prises de ce médicament. (Bác sĩ khuyên tôi nên uống thuốc này cách xa nhau ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'emploie à la forme pronominale "s'espacer": Trở nên thưa hơn, cách xa nhau hơn theo thời gian.
- Ses visites se sont espacées avec le temps. (Những lần thăm hỏi của anh ấy trở nên thưa thớt dần theo thời gian.)
- Les arbres s'espacent naturellement en grandissant. (Các cây cối tự nhiên cách xa nhau ra khi lớn lên.)
Biến thể và từ gần giống
Espacement (danh từ): Sự để cách, khoảng cách.
- L'espacement entre les poteaux est régulier. (Khoảng cách giữa các cột là đều nhau.)
Espace (danh từ): Khoảng không, khoảng cách, không gian.
- Il y a un grand espace entre les deux bâtiments. (Có một khoảng không lớn giữa hai tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Éloigner: Làm cho xa ra, dời xa.
- Échelonner: Phân bổ, dàn trải theo thời gian (thường dùng cho sự kiện, thanh toán).
Từ trái nghĩa
- Rapprocher: Làm cho gần lại, xích lại gần.
- Resserrer: Thu hẹp, làm cho chặt lại, dày đặc hơn.
Cụm từ liên quan
- Espacer les coups: Đánh cách quãng, không liên tục.
- Le boxeur a appris à espacer ses coups pour économiser ses forces. (Võ sĩ quyền Anh đã học cách ra đòn cách quãng để tiết kiệm sức lực.)
ngoại động từ
- để cách, để cách quãng, cách xa
- Espacer des arbrestrồng cây cách quãng
- Espacer les visitescách xa các cuộc thăm hỏi