espadon

Học thuật
Thân thiện
espadon

Le pêcheur admire un grand espadon qu'il vient de remonter dans son bateau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Cá kiếm: Một loài biển lớn, thuộc họ cá cờ (Istiophoridae), phần hàm trên kéo dài ra thành một chiếc "kiếm" dẹt sắc bén.
    • (Sử học) Thanh đại kiếm: Một loại kiếm hai tay rất dài nặng, được sử dụng chủ yếuchâu Âu trong thời Trung Cổ Phục Hưng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa động vật học:

    • L'espadon est un poisson pélagique très rapide. (Cá kiếmmột loài sốngtầng nước mặt rất nhanh.)
    • La pêche à l'espadon est réglementée. (Việc đánh bắt cá kiếm được quy định chặt chẽ.)
  • Nghĩa lịch sử:

    • Le chevalier maniait un lourd espadon. (Kỵ vung một thanh đại kiếm nặng nề.)
    • Cette espadon médiévale est exposée au musée. (Thanh đại kiếm thời Trung Cổ này được trưng bày tại viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frais comme un espadon": (Thành ngữ, ít dùng) Tươi như cá kiếm, ý chỉ một thứ đó rất tươi mới.
  • Trong văn học hoặc miêu tả lịch sử, "espadon" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sức mạnh hoặc vũ khí quyết định.
Biến thể từ gần giống
  • Espadonneur (danh từ giống đực, lịch sử): Người lính sử dụng đại kiếm (espadon).
  • Porte-épée (danh từ giống đực): Vật/cơ cấu để đeo kiếm. (Lưu ý: Từ này không chứa "espadon" nhưng liên quan đến khái niệm vũ khí).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa cá kiếm: (tên khoa học).
  • Nghĩa thanh đại kiếm: , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Các cách dùng nâng cao mang tính văn chương hoặc lịch sử.
espadon

Le pêcheur admire un grand espadon qu'il vient de remonter dans son bateau.

{{espadon}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá kiếm
  2. (sử học) thanh đại kiếm

Từ có nhắc đến "espadon"