espadon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Cá kiếm: Một loài cá biển lớn, thuộc họ cá cờ (Istiophoridae), có phần hàm trên kéo dài ra thành một chiếc "kiếm" dẹt và sắc bén.
- (Sử học) Thanh đại kiếm: Một loại kiếm hai tay rất dài và nặng, được sử dụng chủ yếu ở châu Âu trong thời Trung Cổ và Phục Hưng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa động vật học:
- L'espadon est un poisson pélagique très rapide. (Cá kiếm là một loài cá sống ở tầng nước mặt và rất nhanh.)
- La pêche à l'espadon est réglementée. (Việc đánh bắt cá kiếm được quy định chặt chẽ.)
Nghĩa lịch sử:
- Le chevalier maniait un lourd espadon. (Kỵ sĩ vung một thanh đại kiếm nặng nề.)
- Cette espadon médiévale est exposée au musée. (Thanh đại kiếm thời Trung Cổ này được trưng bày tại viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frais comme un espadon": (Thành ngữ, ít dùng) Tươi như cá kiếm, ý chỉ một thứ gì đó rất tươi mới.
- Trong văn học hoặc miêu tả lịch sử, "espadon" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sức mạnh hoặc vũ khí quyết định.
Biến thể và từ gần giống
- Espadonneur (danh từ giống đực, lịch sử): Người lính sử dụng đại kiếm (espadon).
- Porte-épée (danh từ giống đực): Vật/cơ cấu để đeo kiếm. (Lưu ý: Từ này không chứa "espadon" nhưng có liên quan đến khái niệm vũ khí).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa cá kiếm: (tên khoa học).
- Nghĩa thanh đại kiếm: , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Các cách dùng nâng cao mang tính văn chương hoặc lịch sử.
{{espadon}}
danh từ giống đực
- (động vật học) cá kiếm
- (sử học) thanh đại kiếm