espadon

{{espadon}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá kiếm
  2. (sử học) thanh đại kiếm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "espadon"

espadon
Le pêcheur admire un grand espadon qu'il vient de remonter dans son bateau.