espana

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tây Ban Nha: "espana" tên gọi của một quốc gia chủ quyền nằmTây Nam châu Âu, trên bán đảo Iberia. Đây một quốc gia quân chủ lập hiến, từng một cường quốc thuộc địa trong lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Tây Ban Nha nổi tiếng với âm nhạc flamenco đấu bò tót.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Tây Ban Nha mỗi năm để tận hưởng những bãi biển đầy nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viva Espana!": Một câu cảm thán thể hiện lòng yêu nước hoặc sự ủng hộ dành cho Tây Ban Nha, thường dùng trong các sự kiện thể thao hoặc lễ hội.

    • The crowd shouted "Viva Espana!" as the team won the match. (Đám đông vang "Viva Espana!" khi đội bóng giành chiến thắng.)
  • "Espana vacia": Một thuật ngữ chỉ các vùng nông thôn hoặc ít dân cưTây Ban Nha, trái ngược với các thành phố lớn.

    • The concept of "Espana vacia" highlights the depopulation of rural areas. (Khái niệm "Espana vacia" nhấn mạnh sự giảm dân sốcác vùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Español (danh từ/ tính từ): tiếng Tây Ban Nha; người Tây Ban Nha; thuộc về Tây Ban Nha.

    • He speaks español fluently. (Anh ấy nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát.)
  • Española (danh từ): phụ nữ Tây Ban Nha.

    • She is a proud española. ( ấy một người phụ nữ Tây Ban Nha đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Tây Ban Nha: Tên gọi chính thức bằng tiếng Việt.
  • Vương quốc Tây Ban Nha: Tên gọi đầy đủ, chỉ chế độ quân chủ lập hiến.
  • Hispania: Tên cổ của bán đảo Iberia dưới thời La , đôi khi được dùng trong văn học hoặc lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "espana" đây danh từ riêng chỉ quốc gia. Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ chỉ hành động du lịch hoặc sinh sống: - Đến Espana: di chuyển đến Tây Ban Nha. - We plan to travel to Espana next summer. (Chúng tôi dự định đến Tây Ban Nha vào mùa tới.) - Sống ở Espana: trú tại Tây Ban Nha. - My family has been living in Espana for five years. (Gia đình tôi đã sốngTây Ban Nha được năm năm.)

Thành ngữ liên quan
  • "Hecho en Espana": "Sản xuất tại Tây Ban Nha", thường xuất hiện trên nhãn mác sản phẩm để chỉ nguồn gốc.

    • I bought a ceramic vase labeled "Hecho en Espana". (Tôi đã mua một chiếc bình gốm nhãn "Hecho en Espana".)
  • "Espana, tierra de sol y vino": "Tây Ban Nha, vùng đất của nắng rượu", một câu nói phổ biến mô tả văn hóa khí hậu của quốc gia này.

    • The slogan "Espana, tierra de sol y vino" attracts many tourists. (Khẩu hiệu "Tây Ban Nha, vùng đất của nắng rượu" thu hút nhiều du khách.)