esparcet

esparcet

A farmer inspects a field of blooming esparcet.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây họ đậu lâu năm: "esparcet" một loại cây thân thảo sống lâu năm thuộc họ Đậu (Fabaceae), nguồn gốc từ châu Âu Tây Á. Cây thường cao khoảng 30–80 cm, hoa màu hồng nhạt quả dạng đậu cong.
- Cây thức ăn gia súc: Đây loại cây trồng quan trọng để làm thức ăn cho gia súc (như cỏ khô hoặc chăn thả), đặc biệt phổ biếnvùng đất đá vôi (calcareous) tại Anh Bắc Mỹ.
- Cây lấy mật: Hoa của "esparcet" nguồn cung cấp mật ong chất lượng cao, được ong ưa thích.

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường trồng cây esparcet trên đất đá vôi để làm thức ăn cho gia súc.)
  • (Những bông hoa hồng nhạt của cây esparcet thu hút ong, biến thành nguồn mật ong quý giá.)
  • (Cây esparcet loại cây lâu năm cứng cáp, phát triển tốt trong điều kiện khô hạn kiềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "esparcet hay": Cỏ khô làm từ cây esparcet, được dùng làm thức ăn giàu dinh dưỡng cho ngựa .
    • Esparcet hay is preferred for horses because it is less likely to cause bloating. (Cỏ khô esparcet được ưa chuộng cho ngựa ít gây đầy hơi.)
  • "esparcet pasture": Đồng cỏ trồng cây esparcet, thường dùng để chăn thả.
    • Sheep grazing on esparcet pasture produce high-quality wool. (Cừu gặm cỏ trên đồng cỏ esparcet cho ra len chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sainfoin (danh từ): Tên gọi phổ biến khác của "esparcet" trong tiếng Anh (từ tiếng Pháp "sainfoin" nghĩa "cỏ khỏe mạnh").
    • Sainfoin is another name for esparcet. (Sainfoin tên gọi khác của esparcet.)
  • Onobrychis viciifolia (danh từ, khoa học): Tên khoa học của loài cây này.
    • Onobrychis viciifolia is the scientific name for esparcet. (Onobrychis viciifolia tên khoa học của cây esparcet.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ linh lăng đá vôi: Tuy không hoàn toàn chính xác, nhưng "esparcet" thường bị nhầm với cỏ linh lăng (alfalfa) do cùng họ công dụng tương tự. Tuy nhiên, "esparcet" khả năng chịu hạn đất kiềm tốt hơn.
  • Cây mật ong hồng: Dùng để chỉ giá trị lấy mật của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho từ "esparcet" đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ:
- Grow esparcet: Trồng cây esparcet.
- They decided to grow esparcet to improve soil nitrogen. (Họ quyết định trồng cây esparcet để cải thiện nitơ trong đất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "esparcet" đây từ chuyên ngành nông nghiệp.