esparto

/es'pɑ:tou/
Học thuật
Thân thiện
esparto

A basket weaver selects long, dry esparto grass for her work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ giấy: Một loại cỏ dai bền, nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải, đặc biệt Tây Ban Nha Bắc Phi. Thân cây được sử dụng chủ yếu để làm giấy, dây thừng, chiếu các sản phẩm thủ công mỹ nghệ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Esparto is a valuable material for making high-quality paper. (Cỏ giấy một nguyên liệu quý để sản xuất giấy chất lượng cao.)
    • Traditional baskets in the region are often woven from esparto. (Những chiếc giỏ truyền thống trong vùng thường được đan từ cỏ giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "esparto grass": Một tên gọi khác của loại cỏ này, nhấn mạnh đặc tính thực vật.
    • The dry hills are covered with esparto grass. (Những ngọn đồi khô cằn được phủ đầy cỏ giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Esparto grass (n): Cỏ giấy (tên gọi đầy đủ).
  • Alpha grass (n): Một tên gọi khác cho cùng một loại cỏ, .
Từ đồng nghĩa
  • Halfa grass: Một loại cỏ Bắc Phi công dụng tương tự, đôi khi được dùng thay thế.
  • Needlegrass: Tên gọi chung cho các loại cỏ thuộc chi , trong đó esparto.
esparto

A basket weaver selects long, dry esparto grass for her work.

danh từ
  1. giấy ((cũng) esparto grass)