esperantido

esperantido

A linguist compares an esperantido textbook to an Esperanto dictionary.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ nhân tạo dựa trên Esperanto Ido: "Esperantido" một ngôn ngữ nhân tạo (constructed language) được phát triển dựa trên Esperanto Ido, nhằm cải tiến hoặc kết hợp các đặc điểm của cả hai ngôn ngữ này.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghiên cứu ngôn ngữ học: "Esperantido" thường được nhắc đến trong các bài viết học thuật về ngôn ngữ nhân tạo như một dụ về sự lai ghép giữa các hệ thống ngôn ngữ.
    • Trong lịch sử ngôn ngữ học, esperantido một thử nghiệm thú vị về việc kết hợp hai ngôn ngữ nhân tạo ảnh hưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Esperanto (n): Ngôn ngữ nhân tạo phổ biến nhất, do L.L. Zamenhof sáng tạo.
  • Ido (n): Một ngôn ngữ nhân tạo khác, được phát triển từ Esperanto vào đầu thế kỷ 20.
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ lai: Một thuật ngữ chung để chỉ các ngôn ngữ kết hợp đặc điểm của nhiều ngôn ngữ khác.
  • Ngôn ngữ cải tiến: Nhấn mạnh mục đích cải thiện từ các ngôn ngữ gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "esperantido" đây một thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "esperantido".)