espièglerie

Học thuật
Thân thiện
espièglerie

Un enfant fait une espièglerie en cachant le chapeau de son père.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính tinh nghịch, tính nghịch ngợm: Chỉ phẩm chất, tính cách vui tươi, hay bày trò đùa nghịch một cách hồn nhiên, thường không ác ý.
    • Trò tinh nghịch, hành động nghịch ngợm: Chỉ một hành động cụ thể, một trò đùa dí dỏm láu lỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son visage rayonnait d'espièglerie. (Gương mặt cậu bé rạng rỡ vẻ tinh nghịch.)
    • Il se souvient avec tendresse des espiègleries de sa jeunesse. (Anh ấy nhớ lại với sự trìu mến những trò tinh nghịch thời trẻ của mình.)
    • Les espiègleries d'un enfant. (Những trò tinh nghịch của một đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un regard plein d'espièglerie": một cái nhìn đầy vẻ tinh nghịch.

    • Elle lui a jeté un regard plein d'espièglerie. ( ấy đã liếc nhìn anh ta với một ánh mắt đầy tinh nghịch.)
  • "Une espièglerie malicieuse": một trò tinh nghịch chút ác ý nhẹ, láu cá.

    • Ce n'était qu'une espièglerie malicieuse, sans méchanceté. (Đó chỉmột trò tinh nghịch láu cá, không ác ý.)
Biến thể từ liên quan
  • Espiègle (tính từ): tinh nghịch, nghịch ngợm.

    • Un sourire espiègle. (Một nụ cười tinh nghịch.)
    • Un enfant espiègle. (Một đứa trẻ nghịch ngợm.)
  • Espièglement (trạng từ): một cách tinh nghịch.

    • Il a répondu espièglement. (Cậu ấy đã trả lời một cách tinh nghịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Facétie: trò đùa, trò khôi hài (thường tính toán, gây cười).
  • Farce: trò đùa, trò chơi khăm (có thể hơi thô thiển hơn).
  • Malice: sự tinh quái, sự láu lỉnh (có thể mang nghĩa nhẹsự nghịch ngợm).
  • Plaisanterie: lời nói đùa, trò đùa.
Từ trái nghĩa
  • Sérieux: sự nghiêm túc.
  • Gravité: vẻ nghiêm trọng, trang nghiêm.
  • Sagesse: sự ngoan ngoãn, đứng đắn (thường dùng cho trẻ em).
espièglerie

Un enfant fait une espièglerie en cachant le chapeau de son père.

danh từ giống cái
  1. tính tinh nghịch
  2. trò tinh nghịch
    • Les espiègleries d'un enfant
      những trò tinh nghịch của một đứa trẻ