espoo

espoo

A family enjoys a sunny day in the city of Espoo.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phốmiền nam Phần Lan: "Espoo" tên của một thành phố lớn thứ haiPhần Lan, nằm gần thủ đô Helsinki. Đây một trung tâm công nghệ kinh tế quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Espoo một thành phốmiền nam Phần Lan, nổi tiếng với các công ty công nghệ.)
  • (Nhiều người đi làm từ Espoo đến Helsinki.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Espoo": cách nói trang trọng để chỉ thành phố này.
    • The city of Espoo has invested heavily in education. (Thành phố Espoo đã đầu mạnh vào giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến "Espoo" danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Có thể so sánh với các thành phố khácPhần Lan như Helsinki hoặc Tampere.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc phrasal verbs đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Espoo".