espouser

/is'pauzə/
Học thuật
Thân thiện
espouser

An artist is a passionate espouser of creative freedom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tán thành, người ủng hộ nhiệt tình: Chỉ mộtnhân công khai tích cực ủng hộ, bảo vệ hoặc theo đuổi một nguyên nhân, học thuyết, chính sách hoặc phong trào.
    • Người theo (một thuyết, một phong trào...): Chỉ người chấp nhận ủng hộ một hệ tư tưởng, niềm tin hoặc lối sống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was a passionate espouser of environmental protection. ( ấy một người ủng hộ nhiệt tình cho việc bảo vệ môi trường.)
    • The philosopher was known as an early espouser of those radical ideas. (Nhà triết học được biết đến như một người theo đuổi sớm những tư tưởng cấp tiến đó.)
    • As an espouser of traditional values, he often gave speeches on the topic. ( một người tán thành các giá trị truyền thống, ông ấy thường các bài phát biểu về chủ đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a vocal espouser": một người ủng hộ công khai lên tiếng.

    • He became a vocal espouser of workers' rights. (Ông ấy trở thành một người ủng hộ công khai cho quyền của công nhân.)
  • "a leading espouser": một người ủng hộ hàng đầu, chủ chốt.

    • She is considered a leading espouser of modern art in the country. ( ấy được coi một người ủng hộ hàng đầu cho nghệ thuật hiện đạiđất nước này.)
Biến thể từ gần giống
  • Espouse (động từ): tán thành, ủng hộ, theo đuổi (một nguyên nhân, ý tưởng).

    • He espouses the belief that education is a fundamental right. (Anh ấy ủng hộ niềm tin rằng giáo dục một quyền cơ bản.)
  • Espousal (danh từ): sự tán thành, sự ủng hộ công khai.

    • Her public espousal of the policy surprised many. (Sự ủng hộ công khai của ấy đối với chính sách đã làm nhiều người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Advocate (n): người ủng hộ, người biện hộ.
  • Supporter (n): người ủng hộ.
  • Proponent (n): người đề xướng, người ủng hộ một đề xuất.
  • Champion (n): người bảo vệ, người đấu tranh cho (một nguyên nhân).
Lưu ý
  • "Espouser" danh từ chỉ người, xuất phát từ động từ "espouse". mang sắc thái trang trọng thường được dùng trong văn cảnh học thuật, chính trị hoặc xã hội để chỉ sự ủng hộ chủ đích công khai, hơn sự đồng tình thông thường.
espouser

An artist is a passionate espouser of creative freedom.

danh từ
  1. người tán thành, người theo (một thuyết, một phong trào...)