espressivo

/,espe'si:vou/
Học thuật
Thân thiện
espressivo

The pianist plays the passage espressivo.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):
    • Một cách tình cảm, diễn cảm: Chỉ thị trong âm nhạc yêu cầu người biểu diễn chơi một đoạn nhạc với sự biểu cảm, cảm xúc sự nhấn nhá phong phú.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The composer marked this passage "espressivo". (Nhà soạn nhạc đã đánh dấu đoạn này "espressivo".)
    • Play these notes espressivo, with deep feeling. (Hãy chơi những nốt nhạc này một cách diễn cảm, với tình cảm sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "espressivo" trong bối cảnh biểu diễn: Thường được viết tắt "espr." trên bản nhạc. không chỉ một chỉ dẫn về cường độ còn về chất lượng âm thanh sự biểu đạt cảm xúc.
    • The cellist interpreted the espressivo section with great sensitivity. (Người chơi cello đã thể hiện phần espressivo với sự tinh tế tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Espressivo có thể được coi một tính từ trong một số ngữ cảnh mô tả, mặc dù chức năng chính trong âm nhạc phó từ.
    • Her playing had an espressivo quality. (Cách chơi của ấy chất lượng diễn cảm.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
  • Con espressione: (tiếng Ý) với sự biểu cảm.
  • Con sentimento: (tiếng Ý) với tình cảm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "espressivo" bên ngoài thuật ngữ âm nhạc chuyên môn.
espressivo

The pianist plays the passage espressivo.

phó từ
  1. (âm nhạc) tình cảm (phong cách biểu diễn)