esquicher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):
    • (Bị) lèn chặt, (bị) ép chặt: Từ địa phương (tiếng Pháp địa phương) dùng để diễn tả trạng thái bị ép, bị nén, bị lèn chặt vào một không gian chật hẹp, thường là do đông người.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les voyageurs étaient esquichés dans le car. (Hành khách bị lèn chặt trong xe ca.)
    • On s'est tous esquichés dans l'ascenseur. (Tất cả chúng tôi bị ép chặt trong thang máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être esquiché": Ở dạng bị động, mô tả tình trạng bị ép chặt một cách khó chịu.
    • Pendant l'heure de pointe, on est complètement esquichés dans le métro. (Vào giờ cao điểm, người ta bị ép chặt hoàn toàn trong tàu điện ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Esquicher (ngoại động từ, hiếm gặp): (Địa phương) có nghĩaép, nén, lèn ai/cái gì đó.
    • Il a esquiché ses affaires dans la valise. (Anh ấy nhồi nhét đồ đạc của mình vào vali.)
Từ đồng nghĩa
  • Être serré: bị chật, bị ép.
  • Être tassé: bị nén chặt, bị dồn ép.
  • Être comprimé: bị nén, bị ép.
Lưu ý
  • Từ địa phương: "Esquicher" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữmột số vùng của Pháp (như miền Nam) không phải là từ phổ biến trong tiếng Pháp chuẩn. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chuẩn, nên dùng các từ đồng nghĩa như "être serré" hoặc "être comprimé".
nội động từ
  1. (tiếng địa phương) (bị) lèn chặt
    • Les voyageurs étaient esquichés dans le car
      hành khách bị lèn chặt trong xe ca