esr

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ESR (viết tắt của "erythrocyte sedimentation rate"): Tốc độ lắng của hồng cầu, một xét nghiệm máu đo tốc độ các tế bào hồng cầu lắng xuống đáy ống nghiệm trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ số ESR cao thường cho thấy sự hiện diện của tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể.
    • ESR (viết tắt của "electron spin resonance"): Phổ cộng hưởng spin điện tử, một kỹ thuật quang phổ vi sóng dùng để nghiên cứu các chất thuận từ, dựa trên sự hấp thụ cộng hưởng bức xạ vi sóng bởi các electron chưa ghép cặp.
dụ sử dụng
  • ESR (tốc độ lắng hồng cầu):

    • The doctor ordered an ESR test to check for inflammation. (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm ESR để kiểm tra tình trạng viêm.)
    • A high ESR level may indicate an infection or autoimmune disease. (Mức ESR cao có thể chỉ ra nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn.)
  • ESR (cộng hưởng spin điện tử):

    • ESR spectroscopy is used to study free radicals. (Phổ ESR được sử dụng để nghiên cứu các gốc tự do.)
    • The ESR signal showed the presence of paramagnetic centers. (Tín hiệu ESR cho thấy sự hiện diện của các tâm thuận từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ESR level": mức ESR, thường dùng trong báo cáo xét nghiệm.
    • The patient's ESR level was significantly elevated. (Mức ESR của bệnh nhân đã tăng đáng kể.)
  • "ESR spectroscopy": phổ học ESR, một kỹ thuật phân tích.
    • ESR spectroscopy is a powerful tool in material science. (Phổ học ESR một công cụ mạnh mẽ trong khoa học vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • ESR test (cụm danh từ): xét nghiệm ESR.
    • The ESR test is a common blood test. (Xét nghiệm ESR một xét nghiệm máu phổ biến.)
  • ESR signal (cụm danh từ): tín hiệu ESR.
    • The ESR signal was weak but detectable. (Tín hiệu ESR yếu nhưng có thể phát hiện được.)
Từ đồng nghĩa
  • Sedimentation rate (tốc độ lắng): đồng nghĩa với ESR trong y học.
    • The sedimentation rate was measured. (Tốc độ lắng đã được đo.)
  • Electron paramagnetic resonance (EPR) (cộng hưởng từ điện tử): đồng nghĩa với ESR trong vật .
    • EPR is another term for ESR. (EPR một thuật ngữ khác cho ESR.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan do "ESR" viết tắt chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do "ESR" thuật ngữ khoa học.