essayer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thử nghiệm, người cố gắng: "essayer" chỉ một người thực hiện hành động thử nghiệm hoặc nỗ lực làm điều gì đó, thường là lần đầu tiên hoặc chưa chắc chắn về kết quả.
Ví dụ sử dụng
- (Người thử nghiệm công thức mới cảm thấy hồi hộp nhưng phấn khích.)
- (Là một người thử nghiệm các phương pháp học tập khác nhau, cô ấy đã tìm ra cách tiếp cận tốt nhất cho bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a first-time essayer": người thử lần đầu.
- He is a first-time essayer of mountain climbing. (Anh ấy là người lần đầu thử leo núi.)
"an essayer of roles": người thử sức với các vai trò khác nhau.
- The actor, an essayer of many roles, enjoyed the challenge. (Diễn viên, một người thử sức với nhiều vai diễn, yêu thích thử thách.)
Biến thể và từ gần giống
- Essay (n): bài luận, bài tiểu luận (không phải là "essayer").
- Essay (v): thử nghiệm, cố gắng (dạng động từ của "essayer").
- Essayer (v): dạng hiếm của động từ "to essay" (thử, cố gắng), nhưng "essayer" chủ yếu là danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Trier: người thử, người cố gắng.
- Experimenter: người thử nghiệm.
- Attemptor: người nỗ lực (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "essayer".
Thành ngữ liên quan
- "The essayer's spirit": tinh thần của người thử nghiệm, chỉ sự dám thử dù có thể thất bại.
- She approached life with the essayer's spirit, never afraid of failure. (Cô ấy tiếp cận cuộc sống với tinh thần của người thử nghiệm, không bao giờ sợ thất bại.)