essayer

essayer

A scientist is an essayer of new experiments.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thử nghiệm, người cố gắng: "essayer" chỉ một người thực hiện hành động thử nghiệm hoặc nỗ lực làm điều đó, thường lần đầu tiên hoặc chưa chắc chắn về kết quả.
dụ sử dụng
  • (Người thử nghiệm công thức mới cảm thấy hồi hộp nhưng phấn khích.)
  • ( một người thử nghiệm các phương pháp học tập khác nhau, ấy đã tìm ra cách tiếp cận tốt nhất cho bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a first-time essayer": người thử lần đầu.

    • He is a first-time essayer of mountain climbing. (Anh ấy người lần đầu thử leo núi.)
  • "an essayer of roles": người thử sức với các vai trò khác nhau.

    • The actor, an essayer of many roles, enjoyed the challenge. (Diễn viên, một người thử sức với nhiều vai diễn, yêu thích thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Essay (n): bài luận, bài tiểu luận (không phải "essayer").
  • Essay (v): thử nghiệm, cố gắng (dạng động từ của "essayer").
  • Essayer (v): dạng hiếm của động từ "to essay" (thử, cố gắng), nhưng "essayer" chủ yếu danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Trier: người thử, người cố gắng.
  • Experimenter: người thử nghiệm.
  • Attemptor: người nỗ lực (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "essayer".
Thành ngữ liên quan
  • "The essayer's spirit": tinh thần của người thử nghiệm, chỉ sự dám thử có thể thất bại.
    • She approached life with the essayer's spirit, never afraid of failure. ( ấy tiếp cận cuộc sống với tinh thần của người thử nghiệm, không bao giờ sợ thất bại.)